Hùng tráng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(văn chương) Mạnh mẽ và gây được ấn tượng của cái đẹp.
Ví dụ : Bản hợp xướng mở màn hùng tráng, cuốn khán phòng đứng dậy.
Nghĩa: (văn chương) Mạnh mẽ và gây được ấn tượng của cái đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống mở hội vang lên hùng tráng.
  • Bài hát chào cờ nghe thật hùng tráng.
  • Ngọn cờ bay giữa sân trường trông hùng tráng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khúc nhạc nền phim lịch sử dâng lên hùng tráng, làm cả lớp nổi da gà.
  • Dáng núi hiện ra sau màn sương, vừa hùng tráng vừa gần gũi.
  • Trang văn tả đoàn thuyền ra khơi thật hùng tráng, khiến mình thấy tự hào.
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp xướng mở màn hùng tráng, cuốn khán phòng đứng dậy.
  • Có những khoảnh khắc hùng tráng không cần lời, chỉ cần nhịp tim đồng điệu.
  • Đỉnh núi trong nắng sớm bừng lên vẻ hùng tráng, làm người ta bỗng muốn lặng im.
  • Giữa cơn mưa pháo hoa, thành phố hiện ra hùng tráng mà vẫn ấm áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận về sự kiện lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, ấn tượng, thường mang tính tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cảnh tượng, sự kiện hoặc nhân vật có sức mạnh và vẻ đẹp ấn tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hùng vĩ" nhưng "hùng tráng" nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sức mạnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hùng tráng", "âm thanh hùng tráng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt