Oai hùng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hào hùng, thể hiện khí thế rất mạnh mẽ.
Ví dụ:
Khúc hành khúc vang dội, nghe thật oai hùng.
Nghĩa: Hào hùng, thể hiện khí thế rất mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống đội vang lên oai hùng trên sân trường.
- Lá cờ tung bay oai hùng trong gió sớm.
- Đội múa lân bước đi oai hùng làm cả sân reo vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu quốc ca cất lên oai hùng, khiến ai cũng đứng thẳng người.
- Những bước chạy oai hùng của đội tuyển tiếp sức làm khán đài nín thở.
- Dáng đứng oai hùng của người chỉ huy khiến cả nhóm thêm tự tin.
3
Người trưởng thành
- Khúc hành khúc vang dội, nghe thật oai hùng.
- Giữa đèo gió lồng lộng, hàng thông đen đứng oai hùng như những người lính gác.
- Trong phút nguy nan, anh em siết chặt tay, ánh mắt oai hùng mà bình thản.
- Tượng đài vươn cao oai hùng, nhắc nhớ một thời sắt son.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hào hùng, thể hiện khí thế rất mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oai hùng | mạnh, trang trọng/văn chương, ca ngợi tập thể/khí thế Ví dụ: Khúc hành khúc vang dội, nghe thật oai hùng. |
| hào hùng | trung tính, trang trọng; gần như đồng nhất nghĩa Ví dụ: Khúc ca hào hùng vang dậy núi sông. |
| hùng tráng | mạnh, văn chương; sắc thái mỹ lệ, bề thế Ví dụ: Âm thanh hùng tráng của dàn kèn đồng. |
| hùng dũng | mạnh, tôn vinh; nhấn vào dáng vẻ kiên cường Ví dụ: Đội quân hùng dũng tiến bước. |
| nhu nhược | mạnh, phê phán; trái ngược về khí thế Ví dụ: Tinh thần nhu nhược dễ bị khuất phục. |
| yếu ớt | nhẹ đến trung tính; chỉ thiếu sức mạnh, kém khí thế Ví dụ: Tiếng hát yếu ớt giữa quảng trường rộng. |
| rụt rè | khẩu ngữ-trung tính; thiếu tự tin, kém khí thế Ví dụ: Bước chân rụt rè trên sân khấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự kiện lịch sử, nhân vật anh hùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học để tạo cảm giác mạnh mẽ, hào hùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, thường gắn với lòng tự hào.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, hào hùng của một sự kiện hoặc nhân vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi miêu tả những điều bình thường.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện lịch sử, chiến công.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hào hùng" nhưng "oai hùng" nhấn mạnh hơn về khí thế.
- Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ được sức mạnh biểu cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất oai hùng", "vô cùng oai hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng"; có thể đi kèm với danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "khí thế oai hùng".
