Uy nghi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vẻ rất tôn nghiêm, gợi sự tôn kính.
Ví dụ: Lão đình làng bước khoan thai, dáng uy nghi.
Nghĩa: Có dáng vẻ rất tôn nghiêm, gợi sự tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi đền hiện lên uy nghi giữa rừng cây.
  • Chú sư tử đứng trên mỏm đá, bộ dạng thật uy nghi.
  • Quốc kỳ tung bay trước sân trường, trông uy nghi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lính gác cổng đứng thẳng, nét mặt uy nghi khiến ai cũng nghiêm lại.
  • Tiếng trống đình vang lên, nghi lễ bắt đầu trong không khí uy nghi.
  • Bức tượng danh nhân tạc bằng đồng, ánh lên vẻ uy nghi dưới nắng.
3
Người trưởng thành
  • Lão đình làng bước khoan thai, dáng uy nghi.
  • Giữa gian chính điện, pho tượng nhìn xuống đầy uy nghi, khiến lời khấn cũng khẽ hơn.
  • Trong bộ lễ phục sẫm màu, bà hiệu trưởng xuất hiện uy nghi mà điềm đạm.
  • Khung thành đá cổ sẫm rêu, im lìm mà uy nghi như giữ hộ ký ức làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ rất tôn nghiêm, gợi sự tôn kính.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
uy nghi mạnh; trang trọng/văn chương; miêu tả phong thái gây kính nể Ví dụ: Lão đình làng bước khoan thai, dáng uy nghi.
trang nghiêm trung tính, trang trọng; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Lễ đài được trang hoàng trang nghiêm.
oai nghiêm mạnh, trang trọng; sắc thái quyền uy rõ Ví dụ: Vị tướng bước ra với dáng oai nghiêm.
uy nghiêm trung tính–mạnh, trang trọng; gần như tương đương Ví dụ: Ngôi đền hiện lên uy nghiêm giữa núi rừng.
oai vệ trung tính, hơi cổ/văn chương; nhấn mạnh vẻ đường bệ Ví dụ: Con ngựa chiến oai vệ đứng giữa sân.
tầm thường trung tính; đối lập về ấn tượng tôn kính (không gây kính nể) Ví dụ: Tòa nhà ấy khá tầm thường giữa phố xá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các công trình, sự kiện hoặc nhân vật có tầm vóc lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh trang trọng, tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác tôn nghiêm, cao quý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả những đối tượng có tầm vóc lớn hoặc cần sự tôn kính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ công trình, sự kiện hoặc nhân vật quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trang nghiêm" nhưng "uy nghi" nhấn mạnh hơn về sự tôn kính.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất uy nghi", "thật uy nghi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật" hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.