Trang trọng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những yếu tố biểu hiện sự hết mực coi trọng.
Ví dụ:
Đám cưới được cử hành trang trọng tại nhà thờ.
Nghĩa: Có những yếu tố biểu hiện sự hết mực coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chào cờ diễn ra trang trọng dưới bóng cờ đỏ.
- Cô giáo trao phần thưởng trong không khí trang trọng.
- Cả lớp đứng im lặng, trang trọng nghe Quốc ca.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ khai giảng được tổ chức trang trọng, khiến ai dự cũng thấy tự hào.
- Bạn ấy cúi đầu trang trọng khi nhận giấy khen, giữ thái độ rất nghiêm.
- Bức thư mời viết trang trọng, thể hiện sự tôn kính với khách mời.
3
Người trưởng thành
- Đám cưới được cử hành trang trọng tại nhà thờ.
- Anh chọn bộ vest sẫm màu để giữ vẻ trang trọng trong buổi ký kết.
- Giọng MC chậm rãi, trang trọng, khiến khán phòng tự nhiên lắng lại.
- Họ đặt vòng hoa trước đài tưởng niệm trong nghi thức trang trọng và tĩnh lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những yếu tố biểu hiện sự hết mực coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trang trọng | Thể hiện sự tôn kính, nghiêm túc, có tính nghi thức, thường dùng trong các tình huống chính thức, lễ nghi. Ví dụ: Đám cưới được cử hành trang trọng tại nhà thờ. |
| nghiêm trang | Trung tính, thường dùng để chỉ vẻ ngoài, thái độ hoặc không khí thể hiện sự tôn kính, nghiêm túc. Ví dụ: Cô dâu chú rể đứng nghiêm trang trước bàn thờ gia tiên. |
| trịnh trọng | Trung tính, nhấn mạnh tính chất nghiêm túc, có nghi thức của một sự kiện, lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Buổi lễ trao giải diễn ra thật trịnh trọng. |
| long trọng | Trung tính, thường dùng cho các sự kiện lớn, có quy mô, tính chất nghi lễ cao, thể hiện sự tôn kính và tầm quan trọng. Ví dụ: Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập trường được tổ chức rất long trọng. |
| tuỳ tiện | Tiêu cực, chỉ sự thiếu cân nhắc, không theo quy tắc, thiếu tôn trọng phép tắc hoặc người khác. Ví dụ: Anh ấy có thói quen ăn nói tùy tiện, không giữ ý. |
| suồng sã | Tiêu cực, chỉ thái độ quá thân mật, thiếu giữ kẽ, không đúng mực trong giao tiếp, có thể gây cảm giác thiếu tôn trọng. Ví dụ: Cách cư xử suồng sã của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả phong cách hoặc thái độ cần sự tôn trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí nghiêm túc, tôn kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, nghiêm túc và lịch sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các tình huống trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc nghiêm túc trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lịch sự" nhưng "trang trọng" nhấn mạnh hơn về mức độ tôn kính.
- Chú ý không lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh gây cảm giác xa cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trang trọng", "hết sức trang trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "buổi lễ trang trọng".
