Suồng sã
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lời nói, cử chỉ, thái độ tỏ ra thân mật, gần gũi quá trớn, thiếu đứng đắn, lễ độ.
Ví dụ:
Anh ta nói năng suồng sã trong cuộc họp nên mất điểm ngay lập tức.
Nghĩa: Có lời nói, cử chỉ, thái độ tỏ ra thân mật, gần gũi quá trớn, thiếu đứng đắn, lễ độ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy nói năng suồng sã với cô giáo nên bị nhắc nhở.
- Bạn đừng ôm vai bá cổ suồng sã với người mới gặp.
- Vào lớp mà đùa giỡn suồng sã thì không lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bình luận suồng sã dưới bài đăng của thầy, khiến cả lớp khó chịu.
- Đùa cho vui thì được, nhưng đừng trêu chọc suồng sã trước mặt người lớn.
- Cách xưng hô suồng sã trong buổi họp khiến không khí trở nên kém trang trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói năng suồng sã trong cuộc họp nên mất điểm ngay lập tức.
- Đừng lấy sự thân thiện làm cái cớ cho cách cư xử suồng sã, nhất là nơi công sở.
- Có lúc im lặng lại lịch thiệp hơn một lời bông đùa suồng sã.
- Người ta quý gần gũi, nhưng ranh giới mỏng manh ấy dễ vỡ khi thái độ trở nên suồng sã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lời nói, cử chỉ, thái độ tỏ ra thân mật, gần gũi quá trớn, thiếu đứng đắn, lễ độ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suồng sã | sắc thái chê; mức độ khá mạnh; ngữ vực khẩu ngữ–thông dụng Ví dụ: Anh ta nói năng suồng sã trong cuộc họp nên mất điểm ngay lập tức. |
| suồng sã | trung tính miêu tả; chuẩn nhất để giữ nghĩa Ví dụ: Anh ấy nói năng suồng sã với cấp trên. |
| sỗ sàng | mạnh hơn, sắc thái thô lỗ; gần nghĩa trong bối cảnh giao tiếp quá trớn Ví dụ: Anh ta buông lời sỗ sàng trước mặt khách. |
| đứng đắn | trung tính, chuẩn mực; đối lập trực tiếp về mức độ lễ độ Ví dụ: Cô ấy cư xử rất đứng đắn nơi công sở. |
| lịch sự | trung tính–tích cực, lễ phép; đối lập về phép tắc Ví dụ: Anh ta luôn giữ thái độ lịch sự với mọi người. |
| mực thước | trang trọng, nghiêm cẩn; đối lập về chừng mực Ví dụ: Cách nói năng của ông rất mực thước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành vi hoặc lời nói quá thân mật, thiếu lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu trang trọng, có thể mang ý tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi thiếu lịch sự.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thân mật nhưng không tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cử chỉ suồng sã", "lời nói suồng sã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành vi hoặc thái độ như "cử chỉ", "lời nói" và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
