Bỗ bã

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Vụng về, thô lỗ, không có ý tứ.
Ví dụ: Cách nói bỗ bã của anh khiến cuộc họp khó chịu.
2.
tính từ
(ít dùng). (Bữa ăn, thức ăn) đầy đủ nhưng không được ngon, do cách nấu sơ sài, cốt lấy nhiều.
Nghĩa 1: Vụng về, thô lỗ, không có ý tứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói chuyện bỗ bã nên cô giáo nhắc nhở.
  • Em không nên cười bỗ bã khi bạn đang buồn.
  • Bạn Nam trả lời bỗ bã làm cả lớp giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ thảo luận, cậu ta góp ý khá bỗ bã khiến không khí chùng xuống.
  • Bạn ấy quen miệng bỗ bã với ai cũng như ai, nên dễ làm người khác phật lòng.
  • Tin nhắn quá bỗ bã khiến cuộc trò chuyện đang vui bỗng gợn lại.
3
Người trưởng thành
  • Cách nói bỗ bã của anh khiến cuộc họp khó chịu.
  • Thẳng thắn là tốt, nhưng bỗ bã lại biến sự thật thành gai góc.
  • Ở quán xá vội vàng, người ta dễ bỗ bã mà quên mất sự mềm mỏng cần có.
  • Tuổi càng lớn, tôi càng sợ kiểu chân thành bỗ bã, vì nó hay làm tổn thương vô cớ.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Bữa ăn, thức ăn) đầy đủ nhưng không được ngon, do cách nấu sơ sài, cốt lấy nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vụng về, thô lỗ, không có ý tứ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bỗ bã Chỉ sự thiếu tế nhị, thiếu lịch sự trong lời nói, cử chỉ, thường mang sắc thái tiêu cực, có ý chê bai. Ví dụ: Cách nói bỗ bã của anh khiến cuộc họp khó chịu.
thô lỗ Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thiếu lịch sự, cộc cằn trong giao tiếp và hành xử. Ví dụ: Cách nói chuyện thô lỗ của anh ta khiến mọi người khó chịu.
cộc cằn Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị, nói năng cụt ngủn, khó nghe, thiếu thân thiện. Ví dụ: Thái độ cộc cằn của người bán hàng làm khách hàng phật ý.
lịch sự Trung tính đến tích cực, chỉ sự nhã nhặn, có văn hóa, đúng mực trong giao tiếp và hành xử. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn nói lịch sự và đúng mực.
tế nhị Tích cực, chỉ sự khéo léo, tinh tế, biết ý trong cách ứng xử, tránh làm người khác khó chịu. Ví dụ: Anh ấy rất tế nhị khi góp ý để không làm mất lòng ai.
nhã nhặn Tích cực, chỉ sự nhẹ nhàng, lịch thiệp, có văn hóa, thường dùng cho lời nói, cử chỉ. Ví dụ: Cách nói chuyện nhã nhặn của cô ấy được nhiều người yêu mến.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Bữa ăn, thức ăn) đầy đủ nhưng không được ngon, do cách nấu sơ sài, cốt lấy nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói của ai đó thiếu tế nhị, không lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị, thô lỗ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thô lỗ, vụng về của hành vi hoặc lời nói.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Ít dùng trong ngữ cảnh miêu tả bữa ăn, thức ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thô lỗ khác như "thô tục", cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới