Vô ý

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không để ý, do sơ suất.
Ví dụ: Anh vô ý để chìa khóa trong ổ cả đêm.
2.
tính từ
(ít dùng). Không có ý tứ, không biết giữ gìn ý tứ.
Ví dụ: Anh ấy hỏi thẳng chuyện lương trước mặt mọi người, nghe rất vô ý.
Nghĩa 1: Không để ý, do sơ suất.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vô ý làm rơi cốc xuống đất.
  • Bạn Lan vô ý quệt mực vào vở.
  • Em vô ý quên chào cô khi vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ vô ý gửi nhầm file bài tập cho cô.
  • Cậu ấy vô ý đá bóng trúng cửa kính nên xin lỗi ngay.
  • Vì vô ý, mình để điện thoại trong túi áo mưa rồi bị ướt hỏng.
3
Người trưởng thành
  • Anh vô ý để chìa khóa trong ổ cả đêm.
  • Có lúc ta vô ý trượt tay, mà hậu quả lại dạy ta cẩn thận hơn.
  • Cô vô ý nói một câu làm chệch hướng cuộc họp, rồi phải mất công kéo lại.
  • Trong bếp bận rộn, một phút vô ý có thể biến bữa tối thành bài học nhớ đời.
Nghĩa 2: (ít dùng). Không có ý tứ, không biết giữ gìn ý tứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nói chuyện to giữa lớp thật vô ý.
  • Bạn đứng chắn cửa ra vào như thế là vô ý.
  • Ăn nói trống không với người lớn là vô ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bình luận về ngoại hình người khác trước đám đông thì hơi vô ý.
  • Đăng ảnh bạn bè mà không hỏi trước như vậy là vô ý.
  • Trong bữa ăn, nói chuyện riêng ồn ào làm khách thấy vô ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hỏi thẳng chuyện lương trước mặt mọi người, nghe rất vô ý.
  • Có người vô ý đến mức tưởng sự thân mật là giấy phép để đi quá giới hạn.
  • Một lời khen không đúng chỗ dễ trở thành vô ý, làm người nghe chạnh lòng.
  • Sự vô ý trong cách cư xử thường không ác ý, nhưng vẫn để lại vết xước nơi lòng tự trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động không cẩn thận, thiếu chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "sơ suất".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu cẩn thận, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chú ý trong hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "sơ suất" hoặc "bất cẩn".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bất cẩn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Vô ý" thường mang nghĩa nhẹ hơn "bất cẩn".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô ý", "hơi vô ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...