Đãng trí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không tập trung chú ý vào việc trước mắt, do mãi nghĩ về những việc nào khác hoặc do bệnh lí.
Ví dụ: Tôi lái xe mà đãng trí, suýt chạy quá ngã rẽ.
Nghĩa: Không tập trung chú ý vào việc trước mắt, do mãi nghĩ về những việc nào khác hoặc do bệnh lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đang làm bài mà đãng trí, cứ nhìn ra cửa sổ.
  • Mẹ gọi ăn cơm, con đãng trí nên vẫn ngồi ngắm tranh.
  • Bạn Lan đãng trí, quên cất bút vào hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang giải toán mà tôi đãng trí, đầu óc trôi theo bản nhạc ngoài hành lang.
  • Cô giáo hỏi, cậu đãng trí nên trả lời lạc đề, như vẫn mộng mơ giữa giờ học.
  • Trên sân trường, nó đá bóng nhưng đãng trí, mắt cứ dõi lên mây.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lái xe mà đãng trí, suýt chạy quá ngã rẽ.
  • Ngồi họp, tôi đãng trí vì lòng còn mắc ở cuộc trò chuyện dở dang buổi sáng.
  • Cô ấy pha cà phê mà đãng trí, mùi khét kéo tôi về với hiện tại.
  • Đêm dài, tôi đọc sách nhưng đãng trí, dòng chữ trôi qua mà chẳng đọng lại chữ nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không tập trung chú ý vào việc trước mắt, do mãi nghĩ về những việc nào khác hoặc do bệnh lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đãng trí Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu tập trung, hay quên do tâm trí không ổn định hoặc có vấn đề về sức khỏe. Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi nói về hiệu suất công việc. Ví dụ: Tôi lái xe mà đãng trí, suýt chạy quá ngã rẽ.
lơ đễnh Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu tập trung nhất thời hoặc thói quen, không mang ý nghĩa bệnh lý. Ví dụ: Vì lơ đễnh, anh ấy đã bỏ lỡ chuyến xe buýt.
tập trung Trung tính, chỉ hành động dồn sự chú ý, tinh thần vào một việc cụ thể. Ví dụ: Để hoàn thành công việc, bạn cần tập trung cao độ.
tỉnh táo Trung tính, chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, sáng suốt, không bị mơ màng hay ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Ví dụ: Sau giấc ngủ sâu, cô ấy cảm thấy hoàn toàn tỉnh táo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mất tập trung của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu tập trung, có thể mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái mất tập trung một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về tình trạng bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh lý nghiêm trọng hơn như 'mất trí'.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đãng trí khi làm việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "người".
lơ đãng quên hay quên mất trí lú lẫn lẫn ngẩn ngơ mơ màng xao nhãng lơ là