Mất trí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán; điên (lối nói kiêng tránh).
Ví dụ: Ông cụ dần mất trí và cần người trông nom.
Nghĩa: Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán; điên (lối nói kiêng tránh).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão trong xóm bỗng trở nên mất trí, quên cả tên con cháu.
  • Sau trận ốm nặng, bà cụ hay lạc đường vì mất trí.
  • Con chó cứ sủa hoài, làm bác hàng xóm tưởng tôi mất trí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lính trở về sau chiến tranh, đôi lúc hoảng loạn như mất trí, không nhận ra ai.
  • Anh ấy cứ nói những điều mâu thuẫn, khiến mọi người lo anh đã mất trí.
  • Nhân vật trong truyện lang thang giữa chợ, cười nói vô định như kẻ mất trí.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ dần mất trí và cần người trông nom.
  • Có lúc tôi sợ mình làm việc đến kiệt sức mà hóa mất trí, quên cả lối về nhà.
  • Bà ấy nhìn chồng đắm đuối nhưng mắt vô hồn, như người vừa mất trí sau cơn sốc.
  • Tin dữ ập đến, anh ta đi quanh nhà, lẩm bẩm vô nghĩa, trông hệt người mất trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán; điên (lối nói kiêng tránh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mất trí Diễn tả trạng thái mất khả năng tư duy, nhận thức một cách nghiêm trọng, thường dùng để nói giảm nói tránh cho từ "điên". Mang sắc thái tiêu cực, đáng thương hoặc lo ngại. Ví dụ: Ông cụ dần mất trí và cần người trông nom.
điên Mạnh, trực tiếp, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị (tùy ngữ cảnh), khẩu ngữ. Ví dụ: Ông ấy đã điên rồi, không còn nhận ra ai nữa.
lẫn Nhẹ hơn "điên", thường dùng cho người già, mang sắc thái thương cảm, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Bà cụ đã lẫn rồi, không nhớ đường về nhà.
tỉnh Trung tính, diễn tả sự trở lại trạng thái nhận thức bình thường, sau khi mê man, say xỉn hoặc mất trí. Ví dụ: Sau cơn sốt cao, anh ấy đã tỉnh lại và nhận ra mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ y khoa hoặc diễn đạt trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự mất mát tinh thần hoặc sự điên loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc suy giảm nghiêm trọng về tinh thần.
  • Phong cách khẩu ngữ, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Không trang trọng, thường không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự mất mát tinh thần.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng các thuật ngữ y khoa.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, tiểu thuyết để tạo kịch tính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như "điên" hoặc "loạn trí".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Không nên dùng để chỉ trích hoặc xúc phạm người khác, cần cẩn trọng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mất trí hoàn toàn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như".