Điên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng bệnh lí về tâm thần.
Ví dụ: Bà ấy bị điên, đang được gia đình đưa đi chữa.
Nghĩa: Ở tình trạng bệnh lí về tâm thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy bị điên nên hay nói một mình.
  • Chú chó sợ người đàn ông điên trong công viên.
  • Mẹ dặn con không lại gần người đang điên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú sốc lớn, bác ấy phát điên và phải nhập viện điều trị.
  • Cả xóm đều biết ông lão điên thường lang thang ngoài chợ.
  • Người điên có lúc cười, lúc khóc, không kiểm soát được hành vi.
3
Người trưởng thành
  • Bà ấy bị điên, đang được gia đình đưa đi chữa.
  • Có những vết nứt trong tâm trí khiến người ta hóa điên, chứ không phải do họ muốn thế.
  • Anh bảo vệ kể chuyện người đàn ông điên cứ đêm xuống là ngồi nói với chiếc ghế trống.
  • Ở bệnh viện, tôi thấy ánh mắt của một cô gái điên vừa hoang mang vừa cầu cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng bệnh lí về tâm thần.
Từ đồng nghĩa:
khùng loạn trí
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo minh mẫn
Từ Cách sử dụng
điên Mạnh, trực tiếp, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị. Ví dụ: Bà ấy bị điên, đang được gia đình đưa đi chữa.
khùng Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ người có biểu hiện tâm thần không bình thường, đôi khi mang sắc thái coi thường hoặc thân mật. Ví dụ: Ông ấy cứ nói lảm nhảm như người khùng.
loạn trí Trang trọng, chỉ tình trạng tinh thần rối loạn, không còn minh mẫn. Ví dụ: Sau cú sốc, anh ta trở nên loạn trí.
tỉnh táo Trung tính, chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, sáng suốt, không bị mê man hay rối loạn. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi, ông cụ vẫn rất tỉnh táo.
minh mẫn Trang trọng, chỉ trạng thái tinh thần sáng suốt, suy nghĩ rõ ràng, không lẫn lộn. Ví dụ: Bà cụ vẫn còn rất minh mẫn ở tuổi 90.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái mất kiểm soát hoặc hành vi bất thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thể hiện sự hỗn loạn hoặc xáo trộn tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bất ổn tâm lý.
  • Thuộc khẩu ngữ, có thể mang tính xúc phạm nếu không dùng cẩn thận.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý không ổn định trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về y khoa.
  • Có thể thay thế bằng "mất trí" hoặc "rối loạn tâm thần" trong ngữ cảnh cần sự chính xác hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khùng" ở mức độ nghiêm trọng và tính chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điên", "hơi điên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "người".