Điên rồ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dại dột đến mức như hoàn toàn mất trí khôn.
Ví dụ: Anh ta định bán sạch đồ đạc chỉ vì một kèo cá cược điên rồ.
Nghĩa: Dại dột đến mức như hoàn toàn mất trí khôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Leo định trèo lên mái nhà chơi, ý tưởng đó thật điên rồ.
  • Giữa mưa to mà em lại muốn đạp xe thật nhanh, nghe có vẻ điên rồ.
  • Bạn ấy bỏ bài kiểm tra để xem phim, hành động ấy thật điên rồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó định bỏ hết bài để theo trào lưu nguy hiểm trên mạng, đúng là quyết định điên rồ.
  • Giữa kỳ mà bạn ấy muốn nghỉ học dài ngày chỉ để đi phượt, kế hoạch nghe quá điên rồ.
  • Bạn ấy nhảy từ lan can xuống đất để quay clip, một phút điên rồ suýt gây tai nạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta định bán sạch đồ đạc chỉ vì một kèo cá cược điên rồ.
  • Có lúc ta tưởng mình can đảm, nhưng thật ra chỉ đang nuông chiều một ý nghĩ điên rồ.
  • Giữa cuộc họp, anh ném hết số liệu sang bên và muốn quyết mọi thứ bằng cảm tính—một khoảnh khắc điên rồ.
  • Cô ấy suýt ký vào hợp đồng không đọc kỹ, một bước đi điên rồ có thể trả giá bằng nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dại dột đến mức như hoàn toàn mất trí khôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điên rồ Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thiếu suy nghĩ nghiêm trọng, hành động hoặc ý tưởng cực kỳ phi lý, không thể chấp nhận được. Ví dụ: Anh ta định bán sạch đồ đạc chỉ vì một kèo cá cược điên rồ.
điên Mạnh, trung tính đến tiêu cực, chỉ tình trạng mất trí hoặc hành động cực đoan. Ví dụ: Ý tưởng đó thật điên rồ, nhưng cũng có thể thành công.
khùng Khẩu ngữ, mạnh, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc bông đùa. Ví dụ: Anh ta có những hành động khùng khùng điên điên.
khôn ngoan Trung tính, tích cực, chỉ sự sáng suốt, có kinh nghiệm và suy nghĩ thấu đáo. Ví dụ: Một quyết định khôn ngoan sẽ giúp chúng ta vượt qua khó khăn này.
sáng suốt Trang trọng, tích cực, chỉ khả năng suy nghĩ rõ ràng, đúng đắn và có lý trí. Ví dụ: Trong mọi tình huống, cần giữ được sự sáng suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên về hành động của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh hoặc miêu tả nhân vật có hành động phi lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phi lý hoặc thiếu suy nghĩ trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngớ ngẩn" nhưng "điên rồ" thường mạnh hơn.
  • Tránh dùng để chỉ trích trực tiếp người khác trong giao tiếp lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động điên rồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".