Dở hơi
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính khí, tâm thần không được bình thường.
Ví dụ:
Đồ dở hơi, sao anh lại quên chìa khóa xe ở trong nhà như vậy!
2.
Tính từ
Hơi gàn, biểu hiện bằng những hành vi không như lẽ thường.
Ví dụ:
Thật là dở hơi khi bỏ ra một số tiền lớn chỉ để mua một món đồ không có giá trị sử dụng.
Nghĩa 1: Có tính khí, tâm thần không được bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng để ý đến những lời trêu chọc dở hơi của bạn ấy.
- Chú mèo nhà em có những hành động thật dở hơi và đáng yêu.
- Thời tiết thật dở hơi, đang nắng to bỗng nhiên lại đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thường xuyên đưa ra những ý tưởng dở hơi trong giờ ra chơi.
- Đừng làm những việc dở hơi để gây sự chú ý với người khác.
- Cách hành xử dở hơi của nhân vật trong truyện làm em thấy rất buồn cười.
3
Người trưởng thành
- Đồ dở hơi, sao anh lại quên chìa khóa xe ở trong nhà như vậy!
- Trong cuộc họp, anh ta lại đưa ra một đề xuất khá dở hơi và thiếu thực tế.
- Mọi người thường gọi ông ấy là kẻ dở hơi vì lối sống khác biệt của ông.
- Việc tranh cãi với những người có tính khí dở hơi chỉ làm mình thêm mệt mỏi.
Nghĩa 2: Hơi gàn, biểu hiện bằng những hành vi không như lẽ thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mang áo mưa dù trời nắng, ai cũng kêu dở hơi.
- Bạn đừng có làm mấy trò dở hơi để trêu chọc mọi người trong lớp nữa nhé.
- Con mèo nhà em thỉnh thoảng lại dở hơi, cứ chạy vòng quanh đuôi của nó mãi thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đi ngược đường chỉ để đếm lá, nghe có vẻ dở hơi nhưng cậu thấy vui.
- Bạn Lan kiên quyết dùng sổ tay giấy khi mọi người chuyển sang điện thoại nên bị trêu là dở hơi.
- Cô bạn cứ chụp ảnh đôi giày mỗi sáng đi học, thói quen dở hơi mà thành dấu ấn riêng.
3
Người trưởng thành
- Thật là dở hơi khi bỏ ra một số tiền lớn chỉ để mua một món đồ không có giá trị sử dụng.
- Cô ấy cứ gửi thiệp tay cho đồng nghiệp thay vì email, cái dở hơi ấy lại làm người ta nhớ lâu.
- Ông chú giữ chiếc radio hỏng như báu vật, cái dở hơi pha lẫn sự cố chấp hiền lành.
- Tôi đội mũ len giữa trưa nắng, một kiểu dở hơi để nhớ mùa đông đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tính khí, tâm thần không được bình thường.
Từ đồng nghĩa:
hâm dở người
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dở hơi | Thường dùng để chỉ người có biểu hiện tâm lý, hành vi khác thường, có phần ngớ ngẩn, thiếu tỉnh táo, mang sắc thái tiêu cực, đôi khi có ý coi thường hoặc thương hại nhẹ. Ví dụ: Anh ấy bày trò kỳ quặc, ai cũng chê là dở hơi. |
| hâm | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ý chê bai sự thiếu tỉnh táo, hành động kì quặc, không bình thường. Ví dụ: Cậu ta cứ hâm hâm dở dở thế nào ấy. |
| dở người | Phê phán nhẹ nhàng hoặc trêu đùa suồng sã, chỉ hành vi không bình thường so với lẽ thường Ví dụ: Cậu ấy thỉnh thoảng lại nói mấy câu dở người khiến cả đám bạn ngơ ngác. |
| bình thường | Trung tính, chỉ trạng thái không có gì khác lạ, đúng với lẽ thường. Ví dụ: Anh ấy là một người rất bình thường, không có gì đặc biệt. |
| tỉnh táo | Trung tính, chỉ trạng thái đầu óc minh mẫn, không bị mê muội hay mất kiểm soát. Ví dụ: Dù gặp chuyện khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo. |
Nghĩa 2: Hơi gàn, biểu hiện bằng những hành vi không như lẽ thường.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dở hơi | Chỉ người có hành vi, suy nghĩ khác lạ, không theo số đông, đôi khi gây khó hiểu hoặc phiền toái nhẹ, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ, có thể có chút hài hước hoặc khó chịu. Ví dụ: Anh ấy tự pha cà phê bằng phin giữa văn phòng toàn máy pha, bị bảo dở hơi. |
| gàn | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự bướng bỉnh, không theo lẽ thường, khó thuyết phục Ví dụ: Ông ấy có tính gàn, ai nói cũng không nghe. |
| cám hấp | Chỉ những hành động khác lạ, không giống người bình thường. Ví dụ: Con mèo nhà em bỗng nhiên chạy nhảy cám hấp khắp sân nhà. |
| bình thường | Trung tính, chỉ hành vi, suy nghĩ theo số đông, không có gì đặc biệt Ví dụ: Cách cư xử của anh ấy rất bình thường, không có gì đáng chú ý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có hành động hoặc suy nghĩ khác thường, không hợp lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có tính cách kỳ quặc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một cách nhẹ nhàng về sự khác thường của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "điên" ở mức độ nhẹ nhàng hơn, không mang ý xúc phạm nặng nề.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dở hơi", "hơi dở hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
