Tưng tửng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ra vẻ như không có gì, nửa như đùa nửa như thật.
Ví dụ: Anh trả lời tưng tửng, như không xem việc ấy là quan trọng.
Nghĩa: Ra vẻ như không có gì, nửa như đùa nửa như thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị điểm kém mà vẫn cười tưng tửng như chẳng có chuyện gì.
  • Thầy nhắc làm bài, cậu ấy gật đầu tưng tửng rồi tiếp tục vẽ hình mèo.
  • Mẹ mắng nhẹ, anh trai đáp tưng tửng: “Con biết rồi mà”, rồi chạy đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhận tin đội mình thua, cậu ta nhún vai tưng tửng, như thể kết quả chẳng chạm vào mình.
  • Bạn ấy nói “mai học cũng được” bằng giọng tưng tửng, nửa đùa nửa thật khiến cả bàn cười ồ.
  • Giữa lúc cả lớp căng thẳng ôn kiểm tra, nó vẫn trêu ghẹo tưng tửng, như muốn xua đi không khí nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Anh trả lời tưng tửng, như không xem việc ấy là quan trọng.
  • Cô mỉm cười tưng tửng trước lời trách móc, để cơn giận của người đối diện tự lắng xuống.
  • Giữa cuộc họp dày đặc con số, cậu nhân viên buông một câu tưng tửng, nửa bỡn cợt nửa thật lòng, phá vỡ sự nghiêm trang.
  • Anh ta cứ tưng tửng trước tin đồn, như thể bão ngoài kia không liên quan đến mái nhà của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ra vẻ như không có gì, nửa như đùa nửa như thật.
Từ đồng nghĩa:
tưng tưng tỉnh bơ tỉnh khô
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tưng tửng Khẩu ngữ; nhẹ – dí dỏm; hơi bỡn cợt, thiếu nghiêm túc Ví dụ: Anh trả lời tưng tửng, như không xem việc ấy là quan trọng.
tưng tưng Khẩu ngữ; nhẹ – dí dỏm; ngang sắc thái, biến thể chính tả/âm Ví dụ: Cô ấy nói chuyện tưng tưng như chẳng có gì nghiêm trọng.
tỉnh bơ Khẩu ngữ; trung tính – hơi bỡn cợt; nhấn mạnh vẻ thản nhiên như đùa Ví dụ: Anh ta tỉnh bơ buông một câu nửa đùa nửa thật.
tỉnh khô Khẩu ngữ; trung tính – sắc thái dí dỏm; thản nhiên, hơi trêu Ví dụ: Nó tỉnh khô nói vậy, không biết đùa hay thật.
nghiêm nghị Trang trọng; mạnh – nghiêm túc, dứt khoát; đối lập với vẻ bỡn cợt Ví dụ: Cô giáo nghiêm nghị nhắc nhở, không hề nửa đùa nửa thật.
trang nghiêm Trang trọng; mạnh – nghi lễ, chuẩn mực; đối lập hẳn tính bỡn cợt Ví dụ: Không khí trang nghiêm khiến ai cũng nói năng đúng mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc cách nói chuyện của ai đó có vẻ không nghiêm túc, hời hợt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống hài hước, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ nhẹ nhàng, không nghiêm túc, có chút hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có thái độ không nghiêm túc, có chút hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả thái độ hời hợt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tưng tửng", "hơi tưng tửng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".