Nghiêm nghị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra nghiêm với vẻ quả quyết, đứt khoát.
Ví dụ: Vị thẩm phán lắng nghe lời khai với vẻ mặt nghiêm nghị.
Nghĩa: Tỏ ra nghiêm với vẻ quả quyết, đứt khoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhìn em nghiêm nghị khi em nói chuyện riêng.
  • Bố em có vẻ mặt nghiêm nghị khi dạy em học bài.
  • Chú công an đứng nghiêm nghị ở cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng giữ vẻ mặt nghiêm nghị trong suốt buổi họp phụ huynh.
  • Trước thử thách lớn, anh ấy vẫn giữ thái độ nghiêm nghị, quyết tâm vượt qua.
  • Lời phê bình nghiêm nghị của huấn luyện viên giúp cả đội nhận ra sai lầm.
3
Người trưởng thành
  • Vị thẩm phán lắng nghe lời khai với vẻ mặt nghiêm nghị.
  • Trong những khoảnh khắc quyết định, sự nghiêm nghị không chỉ là vẻ ngoài mà còn là biểu hiện của ý chí kiên định.
  • Ánh mắt nghiêm nghị của người lãnh đạo đôi khi lại là nguồn động lực mạnh mẽ, thúc đẩy cấp dưới nỗ lực hơn.
  • Cuộc sống dạy ta rằng, đôi khi cần một thái độ nghiêm nghị để đối mặt với thực tại phũ phàng và đưa ra những quyết định khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả thái độ của ai đó trong tình huống cần sự nghiêm túc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả phong thái hoặc thái độ của một cá nhân trong các bài viết phân tích hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh cần sự trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, quyết đoán, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thích hợp trong cả văn viết và văn nói khi cần nhấn mạnh sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc và quyết đoán của một người.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc hài hước.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghiêm khắc" nhưng "nghiêm nghị" nhấn mạnh vào vẻ ngoài và thái độ hơn là hành động.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm nghị", "nghiêm nghị hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ khi làm định ngữ.