Nghiêm khắc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có yêu cầu rất chặt chẽ, không dễ dàng tha thứ hoặc bỏ qua một sai sót nào.
Ví dụ:
Quy định ở công ty khá nghiêm khắc và được thực hiện nghiêm túc.
Nghĩa: Có yêu cầu rất chặt chẽ, không dễ dàng tha thứ hoặc bỏ qua một sai sót nào.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô của em rất nghiêm khắc trong giờ học.
- Mẹ nghiêm khắc nhắc em không nói chuyện khi ăn.
- Bác bảo vệ nghiêm khắc không cho chạy nhảy trong thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên nghiêm khắc nên cả đội tập trung hơn.
- Ba nghiêm khắc với giờ giấc, nên mình học được thói quen đúng giờ.
- Cô chủ nhiệm nghiêm khắc nhưng công bằng, ai sai đều phải sửa.
3
Người trưởng thành
- Quy định ở công ty khá nghiêm khắc và được thực hiện nghiêm túc.
- Anh từng nghiêm khắc với bản thân đến mức kiệt sức, rồi mới học cách nới lỏng đúng chỗ.
- Chị nghiêm khắc trong công việc nhưng vẫn giữ sự ấm áp khi lắng nghe người khác.
- Pháp luật nghiêm khắc để răn đe, còn lòng người tỉnh táo để cảm hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có yêu cầu rất chặt chẽ, không dễ dàng tha thứ hoặc bỏ qua một sai sót nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiêm khắc | Mạnh; thái độ dứt khoát, đôi khi lạnh; ngữ vực trung tính – trang trọng. Ví dụ: Quy định ở công ty khá nghiêm khắc và được thực hiện nghiêm túc. |
| khắt khe | Mạnh; sắc thái gắt, hơi tiêu cực; khẩu ngữ – viết Ví dụ: Cô giáo khắt khe với học trò. |
| nghiêm ngặt | Mạnh; trang trọng, quy phạm; văn bản – hành chính Ví dụ: Quy định được áp dụng nghiêm ngặt. |
| hà khắc | Rất mạnh; tiêu cực, hàm ý áp bức; văn viết Ví dụ: Ông ta quản lý con cái một cách hà khắc. |
| khoan dung | Trung tính – tích cực; bao dung, dễ tha thứ; trang trọng – viết Ví dụ: Cô ấy rất khoan dung với lỗi lầm của học trò. |
| dễ dãi | Yếu; thoáng, ít đòi hỏi; khẩu ngữ Ví dụ: Cha mẹ quá dễ dãi trong việc dạy con. |
| lỏng lẻo | Trung tính; thiếu chặt chẽ (thường về quy định/kỷ luật); trung tính – hành chính Ví dụ: Nội quy thực hiện còn lỏng lẻo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách của người có yêu cầu cao, như cha mẹ hoặc giáo viên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các quy định, luật lệ hoặc chính sách có tính chất chặt chẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để khắc họa nhân vật có tính cách cứng rắn, không khoan nhượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cứng rắn, không khoan nhượng.
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất chặt chẽ, không dễ dãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, linh hoạt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc quy định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khắt khe", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong ngữ cảnh thân mật, dễ gây cảm giác xa cách.
- Chú ý sắc thái để tránh hiểu nhầm là tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm khắc", "không nghiêm khắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ đối tượng như "giáo viên", "quy định".

Danh sách bình luận