Chặt chẽ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Gắn với nhau rất chặt (nói về cái trừu tượng).
Ví dụ: Chính sách kinh tế mới có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển bền vững của đất nước.
2.
tính từ
Không để rời khỏi sự theo dõi, không buông lỏng.
Ví dụ: Công ty đã siết chặt các quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Nghĩa 1: Gắn với nhau rất chặt (nói về cái trừu tượng).
1
Học sinh tiểu học
  • Tình bạn của Lan và Mai rất chặt chẽ.
  • Các bạn trong lớp em luôn đoàn kết chặt chẽ.
  • Bài học này có mối liên hệ chặt chẽ với bài trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mối quan hệ giữa lý thuyết và thực hành cần được gắn kết chặt chẽ để đạt hiệu quả cao.
  • Để xây dựng một đội nhóm vững mạnh, sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên là yếu tố then chốt.
  • Lịch sử dân tộc ta có mối liên hệ chặt chẽ với quá trình đấu tranh giành độc lập.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách kinh tế mới có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển bền vững của đất nước.
  • Trong một xã hội hiện đại, quyền và nghĩa vụ của công dân luôn gắn bó chặt chẽ với nhau.
  • Sự thành công của một dự án thường phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban.
  • Triết lý sống của anh ấy luôn chặt chẽ, nhất quán từ lời nói đến hành động.
Nghĩa 2: Không để rời khỏi sự theo dõi, không buông lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo luôn quản lý lớp rất chặt chẽ.
  • Bố mẹ dặn em phải giữ đồ chơi chặt chẽ.
  • Chú bảo vệ canh gác cổng trường rất chặt chẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường đã áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho học sinh.
  • Để tránh gian lận thi cử, hội đồng coi thi đã giám sát rất chặt chẽ.
  • Các quy định về an toàn giao thông cần được thực hiện chặt chẽ hơn nữa.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã siết chặt các quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.
  • Việc quản lý ngân sách cần được thực hiện chặt chẽ để tránh lãng phí.
  • Để đảm bảo an ninh quốc gia, công tác biên phòng luôn được kiểm soát chặt chẽ.
  • Anh ấy luôn giữ kỷ luật bản thân một cách chặt chẽ, không bao giờ cho phép mình lơ là.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gắn với nhau rất chặt (nói về cái trừu tượng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chặt chẽ Diễn tả sự liên kết, tổ chức có tính logic, chặt chẽ, không rời rạc trong các khái niệm, hệ thống, hoặc mối quan hệ trừu tượng. Mang sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Chính sách kinh tế mới có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển bền vững của đất nước.
khăng khít Mạnh, tích cực, trang trọng hoặc thân mật, diễn tả sự gắn bó, liên kết bền vững. Ví dụ: Mối quan hệ khăng khít.
mạch lạc Trung tính, trang trọng, diễn tả sự rõ ràng, liên tục, có hệ thống trong ý tưởng, lập luận. Ví dụ: Bài viết mạch lạc.
lỏng lẻo Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không chặt chẽ, dễ rời ra, thiếu gắn kết. Ví dụ: Tổ chức lỏng lẻo.
rời rạc Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không liên tục, không gắn kết, bị chia cắt. Ví dụ: Các ý tưởng rời rạc.
Nghĩa 2: Không để rời khỏi sự theo dõi, không buông lỏng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chặt chẽ Diễn tả sự kiểm soát, giám sát, quản lý ở mức độ cao, không có sự lơ là, buông thả. Mang sắc thái trung tính đến nghiêm khắc. Ví dụ: Công ty đã siết chặt các quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.
nghiêm ngặt Mạnh, trang trọng, diễn tả sự tuân thủ, áp dụng quy tắc, quy định một cách chặt chẽ, không khoan nhượng. Ví dụ: Quy định nghiêm ngặt.
gắt gao Rất mạnh, trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự kiểm soát, giám sát, đòi hỏi ở mức độ rất cao. Ví dụ: Kiểm tra gắt gao.
sát sao Mạnh, trung tính, diễn tả sự theo dõi, bám sát, không rời mắt, đảm bảo mọi việc diễn ra đúng kế hoạch. Ví dụ: Theo dõi sát sao.
lỏng lẻo Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự quản lý, kiểm soát không chặt chẽ, dễ bị sơ hở. Ví dụ: Quản lý lỏng lẻo.
buông lỏng Trung tính đến tiêu cực, diễn tả hành động không giữ chặt, không kiểm soát, để cho tự do. Ví dụ: Buông lỏng quản lý.
thả nổi Mạnh, tiêu cực, diễn tả việc bỏ mặc, không can thiệp, không kiểm soát. Ví dụ: Thả nổi thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc sự giám sát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi nói về quy định, quy trình hoặc lập luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự liên kết hoặc kiểm soát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, kiểm soát chất lượng hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng và chính xác.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự liên kết hoặc giám sát kỹ lưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thoải mái, linh hoạt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chặt" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lỏng lẻo" ở mức độ kiểm soát và liên kết.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chặt chẽ", "không chặt chẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.