Bông đùa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đùa, thường bằng lời nói.
Ví dụ:
Anh chỉ bông đùa cho vui, không có ý chê bai.
Nghĩa: Đùa, thường bằng lời nói.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh bông đùa khiến cả lớp cười khúc khích.
- Cô giáo bông đùa một câu để cả lớp bớt căng thẳng.
- Em trai bông đùa với mẹ, không hề có ý làm mẹ buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hay bông đùa trong giờ ra chơi, làm không khí nhẹ hẳn đi.
- Anh chàng MC bông đùa vài câu, khán giả liền hòa theo tiếng cười.
- Đôi khi cậu bông đùa quá đà, khiến người khác ngại ngùng.
3
Người trưởng thành
- Anh chỉ bông đùa cho vui, không có ý chê bai.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, một câu bông đùa khéo léo giúp mọi người thở ra nhẹ nhõm.
- Có người bông đùa để xua mệt mỏi, có người bông đùa để che đi nỗi buồn.
- Đừng bông đùa về điều người khác đang tổn thương; lời nhẹ như gió cũng có thể cứa vào lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, tạo không khí vui vẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với tính chất nghiêm túc của các văn bản này.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui vẻ, nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, thân thiện.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trêu đùa" nhưng "bông đùa" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bông đùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bông đùa với bạn bè".
