Hề

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vai chuyên biểu diễn khôi hài, giễu cợt hoặc pha trò trên sân khấu để làm vui cho khán giả.
Ví dụ: Tối qua, tôi xem một tiết mục hề rất duyên.
2.
động từ
(dùng trước gì, chỉ trong câu nghi vấn hoặc phủ định). Có quan hệ trực tiếp làm chịu ảnh hưởng, chịu tác động can.
3. (dùng sau một phụ từ phủ định). Từ dùng để khẳng định ý phủ định về sự việc không bao giờ xảy ra hoặc để xảy ra.
Nghĩa 1: Vai chuyên biểu diễn khôi hài, giễu cợt hoặc pha trò trên sân khấu để làm vui cho khán giả.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú hề tung bóng làm cả rạp cười vang.
  • Bạn nhỏ chỉ vào chú hề mũi đỏ và vỗ tay thích thú.
  • Chú hề đi cà khịa bằng đôi giày to đùng, trông rất buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú hề bước ra, giả vờ vấp ngã để mở màn tiếng cười.
  • Trong vở tuồng, vai hề tung hứng câu nói, xoa dịu không khí căng thẳng.
  • Cả lớp bàn tán về màn hóa trang khéo léo của anh hề tối qua.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, tôi xem một tiết mục hề rất duyên.
  • Vai hề giữ nhịp cho khán phòng, kéo người xem đi qua từng đợt sóng cười.
  • Anh hề cũ kỹ ấy, sau lớp phấn trắng, giấu một đôi mắt mỏi mệt.
  • Trong kịch bản, nhân vật hề không chỉ gây cười mà còn châm biếm thói đời.
Nghĩa 2: (dùng trước gì, chỉ trong câu nghi vấn hoặc phủ định). Có quan hệ trực tiếp làm chịu ảnh hưởng, chịu tác động can.
Nghĩa 3: (dùng sau một phụ từ phủ định). Từ dùng để khẳng định ý phủ định về sự việc không bao giờ xảy ra hoặc để xảy ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vai chuyên biểu diễn khôi hài, giễu cợt hoặc pha trò trên sân khấu để làm vui cho khán giả.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hề Chỉ người biểu diễn hài kịch, pha trò. Ví dụ: Tối qua, tôi xem một tiết mục hề rất duyên.
danh hài Trang trọng, chỉ người nổi tiếng, có tên tuổi trong lĩnh vực hài. Ví dụ: Chí Tài là một danh hài được nhiều người yêu mến.
Nghĩa 2: (dùng trước gì, chỉ trong câu nghi vấn hoặc phủ định). Có quan hệ trực tiếp làm chịu ảnh hưởng, chịu tác động can.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hề Dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, chỉ sự liên quan, ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ:
can hệ Trang trọng, văn viết, chỉ sự liên quan, ảnh hưởng. Ví dụ: Chuyện này can hệ đến danh dự của anh ấy.
Nghĩa 3: (dùng sau một phụ từ phủ định). Từ dùng để khẳng định ý phủ định về sự việc không bao giờ xảy ra hoặc để xảy ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh sự không xảy ra của sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất hài hước hoặc giễu cợt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong kịch nghệ, đặc biệt là các vở hài kịch hoặc các tác phẩm có yếu tố châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, giễu cợt hoặc nhấn mạnh sự phủ định.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không xảy ra của một sự việc trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng các từ khác như "không bao giờ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái hài hước.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hề" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hề" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khi là danh từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với phụ từ phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hề" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "hề" thường đứng sau phụ từ phủ định và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hề" thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các phụ từ phủ định như "không", "chẳng".