Can hệ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Sự việc) có quan hệ trực tiếp, làm ảnh hưởng đến.
Ví dụ: Câu chuyện đó không can hệ đến công việc hôm nay.
Nghĩa: (Sự việc) có quan hệ trực tiếp, làm ảnh hưởng đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyện mất điện không can hệ đến bài vẽ của em, nên em vẫn tô màu bình thường.
  • Trận mưa này không can hệ đến buổi tập múa trong nhà thể chất.
  • Bạn cãi nhau ở lớp khác không can hệ đến tổ của chúng ta.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn trên mạng không can hệ đến kết quả học tập, nên đừng để nó làm rối bạn.
  • Quy định mới về thư viện không can hệ đến câu lạc bộ bóng rổ chiều nay.
  • Việc bạn ấy chuyển lớp thật ra chẳng can hệ đến kế hoạch ôn thi của nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Câu chuyện đó không can hệ đến công việc hôm nay.
  • Quyết định nhân sự ở phòng khác không can hệ đến quyền lợi của đội tôi, đừng kéo vào cho rối.
  • Những lời đồn đoán ngoài hành lang vốn chẳng can hệ đến điều chúng ta cần giải quyết ngay lúc này.
  • Cuộc gọi giữa đêm khiến anh giật mình, nhưng hóa ra chẳng can hệ đến dự án đang căng như dây đàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc ảnh hưởng giữa các sự việc, sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh mối liên hệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản phân tích, báo cáo để chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự phân tích và lý giải.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ hoặc ảnh hưởng trực tiếp giữa các sự việc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "liên quan".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liên quan" nhưng "can hệ" nhấn mạnh sự ảnh hưởng trực tiếp hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "có can hệ", "không can hệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ; có thể đi kèm với các phó từ như "rất", "không".