Danh hài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghệ sĩ hài nổi tiếng.
Ví dụ:
Buổi diễn có sự góp mặt của một danh hài nổi tiếng.
Nghĩa: Nghệ sĩ hài nổi tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em reo lên khi danh hài bước ra sân khấu.
- Ông ngoại bật cười vì xem tiết mục của một danh hài trên tivi.
- Bức ảnh danh hài cười tươi được dán ở góc lớp kịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rạp chật kín vì danh hài về diễn một đêm duy nhất.
- Bạn mình mơ sau này trở thành danh hài để mang tiếng cười đến khắp nơi.
- Chỉ một câu ứng biến, danh hài đã khiến cả hội trường vỡ òa.
3
Người trưởng thành
- Buổi diễn có sự góp mặt của một danh hài nổi tiếng.
- Trong làng giải trí, danh hài ấy giữ phong độ bằng duyên kể chuyện đời thường.
- Tên tuổi của một danh hài không chỉ nằm ở tiểu phẩm hay, mà ở cách chạm vào nỗi buồn rồi hóa giải nó bằng tiếng cười.
- Khán phòng tắt đèn, danh hài bước ra, và bỗng chốc mọi lo toan như lùi lại phía sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nghệ sĩ hài nổi tiếng mà mọi người đều biết đến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, giải trí hoặc tiểu sử nghệ sĩ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc nhân vật trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với nghệ sĩ hài.
- Thường dùng trong văn viết và báo chí hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và tài năng của nghệ sĩ hài.
- Tránh dùng cho những nghệ sĩ hài chưa có danh tiếng rộng rãi.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hài kịch" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "diễn viên hài" ở mức độ nổi tiếng và sự công nhận.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nổi tiếng của nghệ sĩ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh hài nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài năng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
