Kịch sĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Nghệ sĩ chuyên viết kịch hoặc diễn kịch. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật sân khấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ những người có tài năng trong lĩnh vực kịch nghệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành về sân khấu và nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với người làm nghệ thuật kịch.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò chuyên môn của người làm kịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật sân khấu.
- Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc cuộc thảo luận về nghệ thuật kịch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "diễn viên" nhưng "kịch sĩ" nhấn mạnh hơn về chuyên môn kịch nghệ.
- Không nên dùng để chỉ những người không có chuyên môn sâu về kịch.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng mà từ này đề cập đến.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
