Diễn viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người diễn xuất hoặc biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu hay màn ảnh.
Ví dụ: Anh ấy là diễn viên nổi tiếng của dòng phim nghệ thuật.
Nghĩa: Người diễn xuất hoặc biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu hay màn ảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy là diễn viên trong bộ phim em mới xem.
  • Bạn Lan ước mơ trở thành diễn viên để đóng vai công chúa.
  • Diễn viên trên sân khấu chào khán giả sau khi hạ màn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh diễn viên nhập vai tốt đến mức khán giả quên mất con người thật của anh.
  • Nhìn hậu trường mới thấy nghề diễn viên vất vả hơn trên màn ảnh rất nhiều.
  • Diễn viên giỏi không chỉ thuộc lời thoại mà còn biết lắng nghe bạn diễn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là diễn viên nổi tiếng của dòng phim nghệ thuật.
  • Ở trường quay, diễn viên không chỉ diễn mà còn học cách kiên nhẫn với từng cú máy.
  • Diễn viên đôi khi phải sống cùng nhân vật để giữ được mạch cảm xúc.
  • Không phải ánh đèn nào cũng ấm; có khi, người diễn viên đứng một mình trước khán phòng rộng im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc sở thích của ai đó trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về nghệ thuật, giải trí, hoặc khi đề cập đến ngành công nghiệp điện ảnh và sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch bản để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh và sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và nghệ thuật, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người có nghề nghiệp hoặc hoạt động trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật.
  • Tránh dùng khi đề cập đến người không có liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực như "diễn viên điện ảnh", "diễn viên kịch".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "nghệ sĩ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Diễn viên" thường chỉ người biểu diễn, trong khi "nghệ sĩ" có thể bao hàm nhiều lĩnh vực nghệ thuật khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và lĩnh vực cụ thể của người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "diễn viên nổi tiếng", "diễn viên trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, trẻ), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
nghệ sĩ tài tử minh tinh kép đào đạo diễn biên kịch ca sĩ vũ công nhạc sĩ