Minh tinh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngôi sao sáng; dùng để ví nghệ sĩ, thường là điện ảnh, có tài năng, tiếng tăm lừng lẫy.
Ví dụ:
Anh ta là minh tinh nổi tiếng của điện ảnh nước nhà.
2.
danh từ
Dài lụa hay giấy có ghi tên tuổi, chức tước người chết, trương lên cao khí đưa đám ma theo tục lệ cổ truyền.
Nghĩa 1: Ngôi sao sáng; dùng để ví nghệ sĩ, thường là điện ảnh, có tài năng, tiếng tăm lừng lẫy.
1
Học sinh tiểu học
- Chị ấy là minh tinh nên xuất hiện ở đâu cũng được mọi người chào đón.
- Bạn nhỏ mơ ước sau này trở thành minh tinh trên màn ảnh.
- Minh tinh ấy cười một cái là cả sân khấu rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ diễn xuất tự nhiên, cô nhanh chóng trở thành minh tinh của màn bạc.
- Ánh đèn rọi xuống, minh tinh bước ra, giữ ánh nhìn của cả khán phòng.
- Không chỉ đẹp, một minh tinh còn phải biết giữ hình ảnh trước công chúng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là minh tinh nổi tiếng của điện ảnh nước nhà.
- Đằng sau hào quang của một minh tinh là lịch luyện tập tới kiệt sức.
- Có người lên báo mỗi ngày, nhưng để thành minh tinh thì cần năm tháng chứng thực tài năng.
- Minh tinh cũng là người, chỉ khác ở chỗ họ phải mang gương mặt bình thản trước sóng gió.
Nghĩa 2: Dài lụa hay giấy có ghi tên tuổi, chức tước người chết, trương lên cao khí đưa đám ma theo tục lệ cổ truyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nghệ sĩ nổi tiếng trong ngành giải trí, đặc biệt là điện ảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các nghệ sĩ có tầm ảnh hưởng lớn, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc tôn vinh nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh đối với nghệ sĩ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và tài năng của nghệ sĩ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự nổi tiếng.
- Thường chỉ dùng cho nghệ sĩ trong ngành điện ảnh, ít phổ biến cho các lĩnh vực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghệ sĩ khác như "ngôi sao" nhưng "minh tinh" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Không nên dùng cho nghệ sĩ chưa có sự nghiệp vững chắc hoặc chưa nổi tiếng rộng rãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "minh tinh điện ảnh", "minh tinh nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, lừng lẫy), động từ (trở thành, được xem là) và các từ chỉ định (một, các).
