Thần tượng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tượng thần; thường dùng để chỉ cái được tôn sùng, chiêm ngưỡng.
Ví dụ:
Anh coi bố là thần tượng trong cách sống giản dị.
Nghĩa: Tượng thần; thường dùng để chỉ cái được tôn sùng, chiêm ngưỡng.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân đặt thần tượng trong đền để thắp hương.
- Em treo ảnh thần tượng ca sĩ trong phòng học.
- Cả lớp vỗ tay khi thần tượng bước lên sân khấu trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy xem thầy dạy Văn là thần tượng vì truyền được cảm hứng đọc sách.
- Bức tượng trong điện thờ là thần tượng mà làng luôn gìn giữ.
- Bạn ấy không mù quáng, chỉ học theo thần tượng ở sự chăm chỉ.
3
Người trưởng thành
- Anh coi bố là thần tượng trong cách sống giản dị.
- Có lúc ta cần kéo thần tượng xuống khỏi bệ, để thấy họ cũng là người và học điều đúng đắn.
- Ngôi đền cổ còn lưu giữ thần tượng bằng đá, nhẵn bóng vì bao đời tay chạm.
- Trong công việc, chị chọn người thầy làm thần tượng, không phải để sao chép mà để tự vượt mình. ]}}}]}
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tượng thần; thường dùng để chỉ cái được tôn sùng, chiêm ngưỡng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần tượng | trung tính, nghiêng trang trọng; sắc thái tôn kính/ưu ái, dùng cả trong văn nói và viết hiện đại Ví dụ: Anh coi bố là thần tượng trong cách sống giản dị. |
| thần linh | trang trọng, tôn kính; mức độ tôn thiêng cao hơn, chủ yếu tôn giáo Ví dụ: Ngôi đền thờ các thần linh của bộ tộc. |
| thần | trung tính–cổ điển; khái quát về đấng siêu nhiên, mức tôn kính cao Ví dụ: Người dân dâng lễ lên các vị thần. |
| thánh tượng | trang trọng, tôn giáo Kitô giáo/đạo giáo; sắc thái linh thiêng Ví dụ: Nhà thờ treo nhiều thánh tượng. |
| phàm tục | trung tính–đối lập phạm trù thiêng/phàm; nhấn tính không thiêng Ví dụ: Những vật phàm tục không được đặt lên bàn thờ. |
| dị vật | trung tính–hạ thấp; vật lạ, không linh, không đáng tôn sùng Ví dụ: Bức tượng bị xem như dị vật trong đền. |
| tà thần | tiêu cực; đối lập giá trị tôn kính, mang nghĩa xấu/không đáng thờ Ví dụ: Dân làng bài trừ việc thờ tà thần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật được ngưỡng mộ, yêu thích, ví dụ như ca sĩ, diễn viên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội hoặc lĩnh vực nào đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tôn sùng, ngưỡng mộ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn sùng, thường mang sắc thái tích cực.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
- Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao.
- Thường đi kèm với tên người hoặc lĩnh vực mà người đó nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngưỡng mộ khác như "hâm mộ" hay "ngưỡng mộ".
- "Thần tượng" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự tôn sùng gần như tuyệt đối.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác không chân thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thần tượng lớn", "thần tượng của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "một", "của".
