Thần linh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thần (nói khái quát).
Ví dụ: Người ta đến đền chùa để cầu thần linh ban phước.
Nghĩa: Thần (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân thắp hương để cảm ơn thần linh đã che chở.
  • Trong lễ hội, mọi người rước kiệu để kính mời thần linh về dự.
  • Bé chắp tay khấn thần linh cho gia đình mạnh khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người làng tin thần linh ngự ở miếu cổ và dõi theo cuộc sống của họ.
  • Trước kỳ thi, cậu bạn ghé đền xin thần linh phù hộ cho tâm trí bình tĩnh.
  • Trong truyện dân gian, thần linh thường hiện ra để giúp đỡ người tốt.
3
Người trưởng thành
  • Người ta đến đền chùa để cầu thần linh ban phước.
  • Ở miền núi, tục cúng rừng thể hiện niềm kính sợ thần linh và luật lệ của rừng.
  • Giữa cơn hoạn nạn, nhiều người gửi lời khấn thầm, mong thần linh soi lối.
  • Trong lớp sương huyền ảo của lễ hội, niềm tin vào thần linh kết nối cộng đồng như sợi chỉ vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thần (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thần thần thánh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần linh trung tính; văn hoá–tín ngưỡng; mức khái quát cao Ví dụ: Người ta đến đền chùa để cầu thần linh ban phước.
thần trung tính; phổ thông; mức khái quát tương đương Ví dụ: Người xưa tin có thần cai quản sông núi.
thần thánh nghiêng văn chương; sắc thái tôn kính nhẹ Ví dụ: Dân làng cúng bái thần thánh vào dịp lễ hội.
phàm tục trung tính; đối lập phạm trù thiêng–phàm; danh từ/ tính chất dùng như danh từ Ví dụ: Cái thiêng thuộc về thần linh, cái phàm tục thuộc về đời thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về tín ngưỡng, tôn giáo hoặc khi nói về các hiện tượng siêu nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí huyền bí, linh thiêng trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về các thực thể siêu nhiên.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự linh thiêng, huyền bí của một thực thể hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại thần linh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thần thánh" hoặc "thần tiên"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm mất đi sự trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thần linh tối cao", "sự hiện diện của thần linh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tối cao, linh thiêng), động từ (thờ, kính), và lượng từ (một, nhiều).
thần thánh tiên Phật bồ tát chúa Thượng Đế đấng thần thánh thần tiên