Thần thánh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lực lượng siêu tự nhiên theo mê tín, như thần, thánh (nói khái quát).
Ví dụ:
Trong dân gian, người ta hướng về thần thánh để tìm chỗ dựa tinh thần.
2.
tính từ
Có tính chất thiêng liêng, vĩ đại.
Ví dụ:
Khoảnh khắc mặt trời rạch mây sau cơn mưa đẹp đến mức thần thánh.
Nghĩa 1: Lực lượng siêu tự nhiên theo mê tín, như thần, thánh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng thần thánh đã phù hộ cho làng qua mùa bão.
- Bạn nhỏ chắp tay khấn xin thần thánh cho mẹ mau khỏe.
- Trong truyện cổ, thần thánh hiện ra giúp người hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người xưa tin thần thánh canh giữ rừng, nên ai vào rừng cũng phải kính cẩn.
- Có người gửi ước nguyện lên thần thánh, mong một phép màu thay đổi số phận.
- Nhiều nghi lễ là cách con người đối thoại tưởng tượng với thần thánh.
3
Người trưởng thành
- Trong dân gian, người ta hướng về thần thánh để tìm chỗ dựa tinh thần.
- Khi bất lực trước thiên tai, con người dễ gửi hy vọng vào thần thánh hơn là vào tri thức.
- Niềm tin vào thần thánh có thể nâng đỡ, nhưng cũng có lúc che mờ trách nhiệm của chính mình.
- Giữa phố xá ồn ã, hương khói bay lên như một lời gọi thầm hướng tới thần thánh.
Nghĩa 2: Có tính chất thiêng liêng, vĩ đại.
1
Học sinh tiểu học
- Lá cờ trên sân trường trông thật thần thánh trong lễ chào cờ.
- Khoảnh khắc đội tuyển ghi bàn khiến cả sân vận động trở nên thần thánh.
- Bạn ấy giữ gìn quyển sách kỷ niệm như một món đồ thần thánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông chùa vang lên, không gian bỗng có vẻ thần thánh.
- Đứng trước biển đêm, đường chân trời mở ra một vẻ đẹp gần như thần thánh.
- Trong mắt em, nụ cười của mẹ lúc vượt qua bệnh tật có gì đó thật thần thánh.
3
Người trưởng thành
- Khoảnh khắc mặt trời rạch mây sau cơn mưa đẹp đến mức thần thánh.
- Có những lời thề nghe thần thánh, nhưng giữ được mới là điều khó.
- Âm nhạc, khi chạm đúng nỗi đau, có thể nâng tâm hồn lên một cao nguyên thần thánh.
- Dưới vòm nhà thờ xưa, ánh sáng rơi xuống như một tấm màn thần thánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lực lượng siêu tự nhiên theo mê tín, như thần, thánh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thần linh thần phật
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần thánh | trung tính, bao quát, dùng trong văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Trong dân gian, người ta hướng về thần thánh để tìm chỗ dựa tinh thần. |
| thần linh | trung tính, phổ thông Ví dụ: Người dân tin vào sự che chở của thần linh. |
| thần phật | khẩu ngữ–phổ thông, bao quát thần và Phật Ví dụ: Anh ấy khấn vái thần phật phù hộ. |
| phàm tục | trung tính, đối lập lĩnh vực siêu nhiên Ví dụ: Họ tránh đem chuyện phàm tục vào chốn thờ tự. |
Nghĩa 2: Có tính chất thiêng liêng, vĩ đại.
Từ đồng nghĩa:
thiêng liêng thần diệu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần thánh | tôn vinh, sắc thái kính trọng, trang trọng Ví dụ: Khoảnh khắc mặt trời rạch mây sau cơn mưa đẹp đến mức thần thánh. |
| thiêng liêng | trung tính–trang trọng, dùng rộng rãi Ví dụ: Đó là khoảnh khắc thiêng liêng của dân tộc. |
| thần diệu | văn chương, gợi cảm giác kỳ diệu siêu nhiên Ví dụ: Ông miêu tả vẻ đẹp thần diệu của tạo hóa. |
| phàm tục | trung tính, đối lập với thiêng liêng Ví dụ: Đừng đem chuyện phàm tục vào nghi lễ thần thánh. |
| tầm thường | trung tính, giảm giá trị thiêng/vĩ đại Ví dụ: Họ không coi đó là điều thần thánh, chỉ là việc tầm thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều thiêng liêng, vĩ đại hoặc khi nói về tín ngưỡng, tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí huyền bí, thiêng liêng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về các lực lượng siêu nhiên.
- Thường thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính thiêng liêng, vĩ đại của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính chất thiêng liêng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực lượng siêu nhiên khác như "thần linh" hoặc "thánh thần".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc định ngữ. Tính từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
