Tiên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhân vật tưởng tượng trong truyền thuyết, đẹp khác thường, có những phép mầu nhiệm, sống rất yên vui.
Ví dụ:
Người xưa tin có tiên với phép mầu và vẻ đẹp siêu phàm.
2.
tính từ
Thuộc về tiên, có phép mầu nhiệm.
Ví dụ:
Họ nói đến một phương thuốc tiên như lời an ủi hơn là sự thật.
3.
danh từ
Giấy thường có vẽ hoa, thời xưa dùng để viết thư hay để vịnh.
Ví dụ:
Anh tìm mua ít giấy tiên để chép bài từ cổ.
Nghĩa 1: Nhân vật tưởng tượng trong truyền thuyết, đẹp khác thường, có những phép mầu nhiệm, sống rất yên vui.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, nàng tiên hiện xuống giúp cô bé nhặt thóc.
- Cậu bé mơ thấy tiên bay qua vườn, để lại mùi hương dịu.
- Ông kể rằng tiên sống trên mây, ca hát và cười vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đêm hội làng, người ta diễn cảnh tiên giáng trần, áo lụa phấp phới.
- Đứa trẻ tin rằng lời ước gửi lên tiên sẽ hóa thành phép lành dịu nhẹ.
- Trên bức tranh Đông Hồ, dáng tiên thanh thoát như gió sớm.
3
Người trưởng thành
- Người xưa tin có tiên với phép mầu và vẻ đẹp siêu phàm.
- Có lúc ta ước có tiên để xoa dịu những vết xước của đời sống.
- Trong văn chương, hình tượng tiên là ẩn ước về khát vọng thoát tục.
- Giữa chợ đời ồn ã, chuyện tiên nghe như một giấc mơ im ắng.
Nghĩa 2: Thuộc về tiên, có phép mầu nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Cây gậy tiên chạm xuống là bông hoa nở rộ.
- Cô bé đi đôi hài tiên và bay qua con suối.
- Chén nước tiên làm chú lính nhỏ khỏe lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh từ cây sáo tiên vang lên, làm dịu cả đêm dài.
- Người thợ kể về sợi tơ tiên, mảnh mà bền lạ lùng.
- Trong truyện, bụi phấn tiên chạm vai là nỗi buồn tan biến.
3
Người trưởng thành
- Họ nói đến một phương thuốc tiên như lời an ủi hơn là sự thật.
- Cái chạm tay mềm như phép màu tiên, xoa lặng một ngày mệt nhoài.
- Giữa thời công nghệ, khát khao tìm một lối tắt tiên vẫn ám ảnh con người.
- Chúng ta hay gọi thành tựu bất ngờ là đồ tiên, để che đi sự kỳ công phía sau.
Nghĩa 3: Giấy thường có vẽ hoa, thời xưa dùng để viết thư hay để vịnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa tờ giấy tiên có hoa để cả lớp viết thư ông bà.
- Bà ngoại giữ mấy tờ tiên cũ, thơm mùi giấy xưa.
- Em chép bài thơ lên giấy tiên, nét chữ tròn trịa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh sưu tầm giấy tiên, mỗi tờ một khổ hoa rất nhã.
- Trong tiết văn, cô cho xem lá thư cổ viết trên tiên, mực nâu đã phai.
- Thư pháp bút lông đặt lên nền tiên, hoa văn nổi lên như thở.
3
Người trưởng thành
- Anh tìm mua ít giấy tiên để chép bài từ cổ.
- Trên mặt tiên in hoa, chữ viết dường như mềm hơn, ấm hơn.
- Chiếc hộp gỗ giữ lại vài tờ tiên, hương mực xưa lặng lẽ tỏa ra khi mở nắp.
- Giữa email dồn dập, một lá thư trên tiên khiến nhịp thời gian chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhân vật tưởng tượng trong truyền thuyết, đẹp khác thường, có những phép mầu nhiệm, sống rất yên vui.
Nghĩa 2: Thuộc về tiên, có phép mầu nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên | Diễn tả tính chất siêu phàm, đẹp đẽ, huyền ảo như tiên. Ví dụ: Họ nói đến một phương thuốc tiên như lời an ủi hơn là sự thật. |
| thần tiên | Trung tính, mang sắc thái văn chương, chỉ sự đẹp đẽ, huyền ảo, siêu phàm như tiên. Ví dụ: Cảnh sắc nơi đây đẹp như chốn thần tiên. |
| phàm tục | Trung tính, mang sắc thái đối lập, chỉ sự tầm thường, thuộc về thế gian, không có gì siêu phàm. Ví dụ: Cuộc sống phàm tục không có gì đặc biệt. |
Nghĩa 3: Giấy thường có vẽ hoa, thời xưa dùng để viết thư hay để vịnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các câu chuyện cổ tích hoặc truyền thuyết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, và nghệ thuật liên quan đến truyền thuyết và cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo và lãng mạn.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn học và nghệ thuật.
- Gợi cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng và siêu thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các nhân vật hoặc cảnh tượng trong truyền thuyết, cổ tích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thực tế, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phép thuật, huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần thánh khác như "thần", "thánh".
- Khác biệt với "tiên" trong nghĩa giấy vẽ hoa, cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa dân gian.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiên" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tiên" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tiên" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các". Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "tiên" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các) và động từ (gặp, thấy). Tính từ "tiên" thường đi kèm với danh từ (như "cảnh tiên") hoặc động từ (như "trông như tiên").
