Ác quỷ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quỷ dữ.
Ví dụ: Hắn ta đã gây ra tội ác tày trời, đúng là một ác quỷ đội lốt người.
Nghĩa: Quỷ dữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ tích, ác quỷ thường rất xấu xa.
  • Bạn nhỏ sợ ác quỷ sẽ bắt mình đi mất.
  • Ác quỷ có sừng và đôi mắt đỏ rực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lòng tham lam có thể biến con người thành ác quỷ trong mắt người khác.
  • Những hành động tàn nhẫn của hắn ta khiến mọi người gọi hắn là ác quỷ.
  • Truyền thuyết kể rằng, ác quỷ thường xuất hiện vào đêm tối để gieo rắc nỗi sợ hãi.
3
Người trưởng thành
  • Hắn ta đã gây ra tội ác tày trời, đúng là một ác quỷ đội lốt người.
  • Đôi khi, ác quỷ không phải là hình thù ghê rợn mà là sự ích kỷ ẩn sâu trong tâm hồn.
  • Quyền lực tuyệt đối có thể đánh thức ác quỷ trong mỗi con người, nếu không biết kiểm soát.
  • Đối mặt với ác quỷ của chính mình là một hành trình gian nan mà ai cũng phải trải qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quỷ dữ.
Từ đồng nghĩa:
quỷ dữ
Từ trái nghĩa:
thiên thần
Từ Cách sử dụng
ác quỷ Tiêu cực, mạnh mẽ, dùng để chỉ thực thể siêu nhiên tà ác hoặc ví von người cực kỳ độc ác. Ví dụ: Hắn ta đã gây ra tội ác tày trời, đúng là một ác quỷ đội lốt người.
quỷ dữ Trung tính, miêu tả thực thể siêu nhiên tà ác hoặc người cực kỳ độc ác. Ví dụ: Hắn ta có trái tim của một quỷ dữ.
thiên thần Trung tính, miêu tả thực thể siêu nhiên tốt lành, đối lập với ác quỷ. Ví dụ: Cô bé có vẻ đẹp trong sáng như một thiên thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện kể hoặc khi nói về điều gì đó rất xấu xa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, tượng trưng cho cái ác hoặc sự xấu xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác sợ hãi hoặc ghê rợn.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn chương, nhưng có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xấu xa, độc ác trong một tình huống hoặc nhân vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày trừ khi có ý định tạo ấn tượng mạnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quỷ khác như "quỷ sứ" hoặc "ma quỷ"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ người trừ khi có ý định phê phán mạnh mẽ.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống hoặc nhân vật được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ác quỷ", "một ác quỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (đáng sợ, hung dữ) và động từ (xuất hiện, tấn công).
quỷ ma yêu tinh ác quái thần tiên Phật