Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường nẹp nhỏ ở dọc hai bên vạt áo bà ba, áo dài.
2.
danh từ
Phần dưới của thân áo dài.
3.
danh từ
Ma quỷ làm hại người.
4.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Không ngay thẳng, không đúng đắn về mặt đạo đức, trái với chính.
5.
tính từ
(Ánh mặt trời, mặt trăng) chếch hẳn về một phía, khi ngày hoặc đêm đã quá muộn, đã sắp hết.
6.
tính từ
(ít dùng). Không còn nhọn nữa, đã bị mòn ở đầu mũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần của trang phục như tà áo dài, hoặc để nói về hành vi không đúng đắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả trang phục truyền thống hoặc trong ngữ cảnh đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về trang phục hoặc để diễn tả ánh sáng, bóng tối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "tà" có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành vi không đúng đắn.
  • Trong ngữ cảnh trang phục, từ này mang tính trung lập và mô tả.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trang phục truyền thống hoặc khi nói về hành vi không đúng đắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp với nội dung.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn tả cụ thể hơn về đạo đức hoặc ánh sáng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tà" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt với từ "chính" khi nói về đạo đức, cần dùng đúng để tránh hiểu lầm.
  • Chú ý cách phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tà" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tà" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng. Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tà" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "tà" thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc) và động từ (có, là). Tính từ "tà" thường đi kèm với các phụ từ chỉ mức độ (rất, hơi) và danh từ (người, hành vi).
vạt lai ác gian độc quỷ xấu sai chính

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới