Quái
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Con vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù kì dị, có thể làm hại người.
Ví dụ:
Họ đồn có một con quái quanh quẩn ở bìa rừng.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng ở đầu câu). Lạ, rất đáng ngạc nhiên, có gì đó khó hiểu.
Ví dụ:
Quái, hóa đơn điện tháng này tăng khác thường.
3. (khẩu ngữ). Từ biểu thị ý nhấn mạnh sắc thái phủ định.
Ví dụ:
Tôi chẳng mong đợi quái gì ở cuộc họp ấy.
Nghĩa 1: (ít dùng). Con vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù kì dị, có thể làm hại người.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, dân làng sợ một con quái ở dưới hồ.
- Đêm mưa, cậu bé mơ thấy con quái nhe nanh trong hang.
- Người thợ săn kể rằng con quái phá ruộng khiến ai cũng lo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tương truyền, con quái trồi lên từ đầm lầy mỗi khi trăng mờ.
- Người già bảo phải cắm bùa ở cổng để đuổi con quái rình rập chuồng gà.
- Trong tâm trí đám trẻ, con quái ấy là bóng đen dài lê thê bò dọc bờ tre.
3
Người trưởng thành
- Họ đồn có một con quái quanh quẩn ở bìa rừng.
- Những câu chuyện về con quái là tấm gương phản chiếu nỗi sợ mù mịt của con người.
- Đêm xuống, ý nghĩ về con quái như một cái bóng bấu vào vai người lữ hành.
- Khi lý trí lên tiếng, con quái chỉ còn là tưởng tượng, nhưng cảm giác rờn rợn vẫn bám theo.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; thường dùng ở đầu câu). Lạ, rất đáng ngạc nhiên, có gì đó khó hiểu.
1
Học sinh tiểu học
- Quái, con mèo tự mở được cửa à?
- Quái, hôm nay cây bàng nở hoa trái mùa.
- Quái, cái bút mới đâu mất rồi nhỉ?
2
Học sinh THCS – THPT
- Quái, bài kiểm tra này dễ bất ngờ, mình làm xong sớm.
- Quái, mạng cứ chập chờn đúng lúc cần nộp bài.
- Quái, cậu ấy vốn trầm mà nay nói chuyện rôm rả lạ thật.
3
Người trưởng thành
- Quái, hóa đơn điện tháng này tăng khác thường.
- Quái, có những cuộc gặp tình cờ mà như được sắp sẵn, khiến người ta bối rối.
- Quái, càng tìm lý do, tôi càng thấy câu chuyện dạt ra khỏi những gì mình biết.
- Quái, đời đôi khi đổi hướng chỉ vì một chi tiết nhỏ xíu không ai để ý.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Từ biểu thị ý nhấn mạnh sắc thái phủ định.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ chẳng sợ quái gì con muỗi này.
- Ở đây làm gì có quái cái kẹo nào đâu.
- Cậu ấy chẳng hiểu quái gì bài toán này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình chẳng thấy quái gì hay ho trong lời đồn đó.
- Trời nóng thế này, ăn quái gì cũng mất vị.
- Không ai nói trước, làm sao biết quái chuyện gì vừa xảy ra.
3
Người trưởng thành
- Tôi chẳng mong đợi quái gì ở cuộc họp ấy.
- Anh ta không hề biết quái gì về cách vận hành công ty.
- Trong cơn mệt, tôi chẳng thiết tha quái gì ngoài một giấc ngủ thẳng lưng.
- Nhìn lại, hóa ra mình chẳng mất quái gì ngoài chút ảo tưởng non nớt.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu, ví dụ: "Quái, sao lại thế nhỉ?"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc kỳ bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc phủ định mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Phong cách thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng để nhấn mạnh cảm giác bất ngờ hoặc phủ định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kỳ lạ" hoặc "bất thường" nhưng "quái" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
