Kì lạ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lạ tới mức không thể ngờ.
Ví dụ: Anh ấy đến đúng lúc như sắp đặt, thật kì lạ.
Nghĩa: Lạ tới mức không thể ngờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bỗng biết mở cửa, thật kì lạ.
  • Sáng nay mưa rơi mà trời vẫn nắng chang chang, kì lạ quá.
  • Cây bút tự lăn trên bàn, kì lạ ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đoán trúng ý mình dù chưa nói gì, thật kì lạ.
  • Chiếc đồng hồ đứng yên cả ngày rồi lại chạy bình thường, nghe kì lạ thật.
  • Trên bầu trời xuất hiện một vệt sáng đổi màu liên tục, trông kì lạ đến khó tin.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đến đúng lúc như sắp đặt, thật kì lạ.
  • Những trùng hợp nối tiếp nhau khiến tôi thấy đời sống kì lạ đến bất an.
  • Mùi hương cũ thoáng qua, kéo ký ức bật dậy một cách kì lạ.
  • Có những im lặng kì lạ hơn mọi lời biện bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lạ tới mức không thể ngờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kì lạ Trung tính đến hơi cảm thán, diễn tả sự khác thường, bất ngờ, khó lý giải, đôi khi gây tò mò hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: Anh ấy đến đúng lúc như sắp đặt, thật kì lạ.
lạ lùng Trung tính, nhấn mạnh sự khác thường, khó hiểu, gây ngạc nhiên. Ví dụ: Một câu chuyện lạ lùng đã xảy ra trong đêm.
bình thường Trung tính, chỉ trạng thái phổ biến, không có gì đặc biệt hay bất ngờ. Ví dụ: Mọi thứ diễn ra rất bình thường như mọi ngày.
quen thuộc Trung tính, chỉ sự đã biết, đã gặp nhiều lần, không gây ngạc nhiên. Ví dụ: Cảnh vật quen thuộc của làng quê hiện lên trong ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ về một sự việc, hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "đặc biệt" hoặc "khác thường".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự tò mò, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc bất ngờ của một sự việc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "đặc biệt" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạ lùng"; "kì lạ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ dùng quá mức trong văn bản chính thức, cần chú ý ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kì lạ", "quá kì lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".