Lạ thường

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khác thường đến mức phải ngạc nhiên.
Ví dụ: Con phố nay vắng lạ thường.
Nghĩa: Khác thường đến mức phải ngạc nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hoa nở to lạ thường.
  • Hôm nay trời mát lạ thường.
  • Bạn ấy vẽ nhanh lạ thường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo vốn nhút nhát bỗng thân thiện lạ thường.
  • Sân trường yên ắng lạ thường trước giờ vào học.
  • Cậu ấy bình tĩnh lạ thường khi bước lên thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Con phố nay vắng lạ thường.
  • Anh cười hiền, mà ánh mắt sao buồn lạ thường.
  • Sáng nay gió thổi mùi lúa non, khiến lòng nhẹ lạ thường.
  • Giữa đám đông ồn ã, một khoảnh khắc im lặng hiện ra, lạ thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khác thường đến mức phải ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạ thường Diễn tả sự khác biệt lớn so với cái chung, gây ngạc nhiên hoặc chú ý, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: Con phố nay vắng lạ thường.
kì lạ Trung tính, diễn tả sự khác biệt rõ rệt, gây tò mò hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: Anh ấy có những suy nghĩ kì lạ.
bình thường Trung tính, diễn tả trạng thái phổ biến, không có gì đặc biệt hay khác lạ. Ví dụ: Mọi chuyện diễn ra rất bình thường.
thông thường Trung tính, diễn tả sự phổ biến, theo quy tắc hoặc thói quen chung. Ví dụ: Đây là cách giải quyết thông thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc hoặc hiện tượng không bình thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ấn tượng mạnh mẽ, gây chú ý cho người đọc hoặc người xem.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường xuất hiện trong khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc bất thường của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kỳ lạ" hoặc "bất thường"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về sự việc hoặc hiện tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạ thường", "quá lạ thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.
lạ khác lạ phi thường đặc biệt độc đáo hiếm có kỳ lạ kỳ cục bất thường dị thường