Bí ẩn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bên trong có chứa đựng điều gì kín đáo, khó hiểu.
Ví dụ:
Cái chết và sự sống luôn là một bí ẩn lớn của nhân loại.
Nghĩa: Bên trong có chứa đựng điều gì kín đáo, khó hiểu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc hộp cũ kĩ chứa đựng một điều bí ẩn.
- Khu rừng sâu thẳm luôn có những câu chuyện bí ẩn.
- Chú mèo con có đôi mắt như chứa đựng một bí ẩn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vũ trụ bao la vẫn còn là một bí ẩn lớn đối với khoa học.
- Tâm hồn con người đôi khi là một bí ẩn mà chính chúng ta cũng khó giải mã.
- Cuốn sách cổ kể về một bí ẩn đã bị chôn vùi hàng thế kỷ.
3
Người trưởng thành
- Cái chết và sự sống luôn là một bí ẩn lớn của nhân loại.
- Nụ cười của cô ấy mang một vẻ bí ẩn khiến anh không ngừng suy tư.
- Nghệ thuật thường ẩn chứa những bí ẩn mà người thưởng thức phải tự mình khám phá.
- Mỗi con người là một bí ẩn, và hành trình cuộc đời là để dần hé mở những lớp lang đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bên trong có chứa đựng điều gì kín đáo, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí ẩn | Trung tính, diễn tả trạng thái chưa được khám phá, khó hiểu hoặc được giữ kín. Ví dụ: Cái chết và sự sống luôn là một bí ẩn lớn của nhân loại. |
| bí mật | Trung tính, chỉ điều được giữ kín, không muốn cho người khác biết. Ví dụ: Cô ấy giữ một bí mật về quá khứ của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều chưa rõ ràng, cần khám phá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng, sự kiện chưa được giải thích rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí huyền bí, kích thích trí tưởng tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tò mò, kích thích trí tưởng tượng.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó hiểu, cần khám phá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự khám phá, điều tra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bí mật"; "bí ẩn" thường mang tính chất khó hiểu hơn.
- Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bí ẩn lớn", "bí ẩn của vũ trụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (giải mã, khám phá), và lượng từ (một, nhiều).
