Ẩn khuất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị che đi, giấu đi, không lộ rõ ra cho thấy.
Ví dụ: Sự thật về vụ việc vẫn còn ẩn khuất, chưa được làm sáng tỏ.
Nghĩa: Bị che đi, giấu đi, không lộ rõ ra cho thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhỏ ẩn khuất sau bụi cây rậm.
  • Mặt trời ẩn khuất sau đám mây đen kịt.
  • Chiếc kẹo của em ẩn khuất trong túi áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bí mật gia đình thường ẩn khuất trong quá khứ xa xăm.
  • Vẻ đẹp của ngôi làng cổ ẩn khuất giữa thung lũng sâu.
  • Đôi khi, những cảm xúc thật sự lại ẩn khuất sau nụ cười gượng gạo.
3
Người trưởng thành
  • Sự thật về vụ việc vẫn còn ẩn khuất, chưa được làm sáng tỏ.
  • Trong mỗi con người, luôn có những góc khuất tâm hồn ẩn khuất mà ít ai biết đến.
  • Nỗi buồn của anh ấy ẩn khuất sâu trong ánh mắt, dù anh luôn cố tỏ ra mạnh mẽ.
  • Những giá trị văn hóa truyền thống đang dần ẩn khuất trong nhịp sống hiện đại hối hả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị che đi, giấu đi, không lộ rõ ra cho thấy.
Từ đồng nghĩa:
ẩn khuất lấp
Từ trái nghĩa:
hiện ra lộ rõ
Từ Cách sử dụng
ẩn khuất Trung tính, thường dùng để chỉ trạng thái bị che giấu, không rõ ràng, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực nếu là điều cần được làm rõ nhưng lại bị ẩn đi. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Sự thật về vụ việc vẫn còn ẩn khuất, chưa được làm sáng tỏ.
ẩn Trung tính, thường dùng để chỉ sự tự nguyện hoặc trạng thái không lộ diện. Ví dụ: Anh ta ẩn mình trong bóng tối.
khuất lấp Trung tính, thường dùng cho vật thể bị che khuất một cách tự nhiên hoặc do vị trí. Ví dụ: Ngôi nhà khuất lấp sau hàng cây.
hiện ra Trung tính, chỉ sự xuất hiện của một cái gì đó từ trạng thái không thấy. Ví dụ: Mặt trăng hiện ra sau đám mây.
lộ rõ Trung tính, nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch của điều được tiết lộ. Ví dụ: Sự thật đã lộ rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả những điều không rõ ràng, cần khám phá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh bí ẩn, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, khó nắm bắt.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả điều gì đó không rõ ràng, cần khám phá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "che giấu" hay "ẩn giấu".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị che giấu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh vật ẩn khuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh vật, sự thật), trạng từ (hoàn toàn, dần dần) để bổ nghĩa.
ẩn giấu che khuất khuất lấp ẩn mình ẩn giấu kín đáo bí mật khuất nẻo