Bồ tát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tu hành đắc đạo trong đạo Phật, có hiểu biết rộng, có đức độ cao.
Ví dụ:
Anh cúi đầu trước tượng bồ tát, lòng thấy lắng lại.
Nghĩa: Người tu hành đắc đạo trong đạo Phật, có hiểu biết rộng, có đức độ cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tượng bồ tát trong chùa nhìn rất hiền từ.
- Mẹ bảo bồ tát luôn giúp người làm điều tốt.
- Cô kể chuyện một vị bồ tát cứu dân làng qua cơn lũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân lên chùa, thắp nhang trước tượng bồ tát để gởi gắm điều lành.
- Trong sách, bồ tát hiện ra với nụ cười an nhiên, dẫn dắt người lầm lạc quay về nẻo thiện.
- Ông trụ trì nói, học hạnh bồ tát là học cách thương người và biết buông bỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh cúi đầu trước tượng bồ tát, lòng thấy lắng lại.
- Giữa bao xô bồ, hình ảnh bồ tát như một lời nhắc về lòng từ và trí sáng.
- Nghe tiếng mõ, tôi chợt nhớ những câu chuyện bồ tát đi vào đời, cứu khổ cứu nạn.
- Không phải ai khoác áo tu cũng là bồ tát; đức hạnh và trí tuệ mới làm nên danh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc triết học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về Phật giáo, triết học hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về lòng từ bi, đức độ trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến Phật giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu, tài liệu về Phật học và triết học tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nhắc đến một người có đức độ cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản tôn giáo hoặc triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về những người có đức độ cao trong Phật giáo hoặc khi thảo luận về triết lý Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh tôn giáo khác như 'thầy tu' hay 'sư thầy'.
- Khác biệt với 'Phật' ở chỗ bồ tát chưa đạt đến giác ngộ hoàn toàn như Phật.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và triết học của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vị bồ tát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, nhiều), tính từ (từ bi, đức độ), hoặc động từ (là, trở thành).
