Đạo sĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tu hành theo đạo giáo, người tu tiên.
Ví dụ:
Vị đạo sĩ ẩn cư bên suối, sống đời thanh đạm.
Nghĩa: Người tu hành theo đạo giáo, người tu tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đạo sĩ ngồi thiền dưới gốc cây, thở rất nhẹ.
- Trong truyện, đạo sĩ dùng gậy trúc dẫn đường cho trẻ nhỏ qua rừng.
- Đêm yên tĩnh, đạo sĩ thắp đèn dầu đọc kinh trong am nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân tin vị đạo sĩ trên núi có thể chữa bệnh bằng thuốc nam.
- Đạo sĩ từ tốn giảng giải về cách sống thuận theo tự nhiên.
- Trong phim cổ trang, đạo sĩ đi khắp nơi học đạo và giúp người gặp nạn.
3
Người trưởng thành
- Vị đạo sĩ ẩn cư bên suối, sống đời thanh đạm.
- Ông đạo sĩ bảo giữ tâm lặng như nước, rồi đường đi sẽ tự mở.
- Giữa chợ đông, bóng áo vải của đạo sĩ lướt qua, nhẹ như gió núi.
- Người ta tìm đạo sĩ không chỉ để xin bùa chú, mà để hỏi một lối sống an nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người tu hành theo đạo giáo, người tu tiên.
Từ đồng nghĩa:
đạo nhân
Từ trái nghĩa:
người phàm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đạo sĩ | Trung tính, mang tính miêu tả, thường dùng trong văn hóa, lịch sử, hoặc truyện thần thoại. Ví dụ: Vị đạo sĩ ẩn cư bên suối, sống đời thanh đạm. |
| đạo nhân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn hóa cổ. Ví dụ: Vị đạo nhân ẩn mình trong núi sâu để tu luyện. |
| người phàm | Trung tính, đối lập với người tu hành, người có phép thuật hoặc thần thánh. Ví dụ: Đạo sĩ đã thoát tục, không còn vướng bận như người phàm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có tính cách huyền bí, siêu nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về người tu hành.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người tu hành trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người tu hành khác như "tu sĩ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đạo sĩ nổi tiếng", "đạo sĩ trẻ tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, trẻ tuổi), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
