Linh mục
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức trong đạo Thiên Chúa, dưới giám mục, cai quản một xứ.
Ví dụ:
Linh mục quản nhiệm giáo xứ và cử hành các bí tích.
Nghĩa: Chức trong đạo Thiên Chúa, dưới giám mục, cai quản một xứ.
1
Học sinh tiểu học
- Cha xứ là một linh mục chăm lo nhà thờ và giáo dân.
- Linh mục dẫn lễ và cầu nguyện cho mọi người.
- Bạn Minh chào linh mục khi đi qua sân nhà thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị linh mục ở giáo xứ luôn lắng nghe tâm sự của người trẻ.
- Sau giờ lễ, linh mục hướng dẫn nhóm thiếu nhi tập hát thánh ca.
- Trong dịp Giáng Sinh, linh mục chia sẻ bài giảng về lòng nhân ái.
3
Người trưởng thành
- Linh mục quản nhiệm giáo xứ và cử hành các bí tích.
- Ông kể, ngày mất phương hướng, lời khuyên của vị linh mục giúp ông bình tâm lại.
- Giữa đám đông lễ hội, bóng áo dòng của linh mục điềm tĩnh như một điểm tựa tinh thần.
- Trong cuộc họp giáo xứ, linh mục khéo léo dung hòa ý kiến để cộng đoàn yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức trong đạo Thiên Chúa, dưới giám mục, cai quản một xứ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh mục | Trang trọng, tôn giáo, chỉ người có chức sắc trong Giáo hội Công giáo. Ví dụ: Linh mục quản nhiệm giáo xứ và cử hành các bí tích. |
| cha | Kính trọng, thân mật, khẩu ngữ, dùng để gọi hoặc nhắc đến linh mục trong cộng đồng Công giáo. Ví dụ: Cha xứ đã ban phép lành cho giáo dân. |
| giáo dân | Trung tính, tôn giáo, chỉ người không có chức sắc, thuộc về cộng đồng tín hữu trong Giáo hội Công giáo. Ví dụ: Giáo dân tích cực tham gia các hoạt động của giáo xứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc khi nhắc đến vai trò của một người trong cộng đồng Thiên Chúa giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, các bài viết về tổ chức và hoạt động của Giáo hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để xây dựng nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết và khẩu ngữ khi nói về tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến vai trò hoặc chức vụ trong Giáo hội Thiên Chúa giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong tôn giáo như giám mục, hồng y.
- Khác biệt với "mục sư" trong đạo Tin Lành, cần chú ý để dùng đúng ngữ cảnh.
- Đảm bảo phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'linh mục trẻ', 'linh mục xứ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ, già), động từ (làm, trở thành), và các danh từ khác (xứ, giáo hội).
