Thầy dòng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thầy tu đạo Thiên Chúa mà không phải là linh mục.
Ví dụ: Anh ấy là thầy dòng, không làm mục vụ như linh mục nhưng phụ trách công tác từ thiện.
Nghĩa: Thầy tu đạo Thiên Chúa mà không phải là linh mục.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở tu viện, thầy dòng chăm sóc vườn rau mỗi sáng.
  • Thầy dòng dạy bọn con hát thánh ca rất dịu dàng.
  • Hôm lễ, thầy dòng sắp ghế và giúp mọi người vào chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dòng sống trong tu viện và giữ lời khấn vâng phục.
  • Sau giờ học, chúng em gặp một thầy dòng đang phát cơm cho người vô gia cư.
  • Trong chuyến tham quan nhà thờ cổ, cô hướng dẫn kể về một thầy dòng nổi tiếng vì lòng nhân ái.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là thầy dòng, không làm mục vụ như linh mục nhưng phụ trách công tác từ thiện.
  • Có những thầy dòng chọn im lặng và lao động để phụng sự, như cây nến cháy trong đêm không cần ai biết tên.
  • Tôi từng gặp một thầy dòng ở trại phong; ánh mắt ông hiền đến mức làm người ta thấy ấm.
  • Giữa ồn ã phố thị, dáng áo nâu của thầy dòng đi chậm mà chắc, nhắc mình về sự giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thầy tu đạo Thiên Chúa mà không phải là linh mục.
Từ đồng nghĩa:
tu sĩ tu huynh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thầy dòng trung tính; tôn giáo; phổ thông, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy là thầy dòng, không làm mục vụ như linh mục nhưng phụ trách công tác từ thiện.
tu sĩ trung tính; phạm vi rộng trong Công giáo nhưng thường dùng cho người khấn dòng; phù hợp cao Ví dụ: Anh trai tôi là tu sĩ, sống trong một tu viện.
tu huynh trung tính; nội bộ Công giáo Việt Nam, chỉ nam tu sĩ không có chức linh mục; khớp trực tiếp Ví dụ: Ông ấy là tu huynh phụ trách trường học của dòng.
linh mục trung tính; cùng hệ quy chiếu tôn giáo, đối lập theo chức thánh (có chức thánh vs không); quen dùng Ví dụ: Anh ấy không phải thầy dòng mà là linh mục giáo xứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cộng đồng tôn giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người tu hành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tu sĩ không phải là linh mục trong đạo Thiên Chúa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "linh mục"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các tu sĩ của các tôn giáo khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thầy dòng trẻ", "thầy dòng hiền lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ, hiền lành), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).
thầy tu tu sĩ linh mục cha nữ tu giáo sĩ