Sơ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Dùng đũa khuấy qua cho đều nồi cơm đang sôi.
2.
tính từ
(Làm việc gì) lướt qua một lượt, không kĩ càng, đầy đủ.
Ví dụ:
Tôi mới sơ hồ sơ, chưa kiểm tra chi tiết.
3.
tính từ
(ít dùng; thường dùng đi đôi với thân). Không thân, thường là mới quen biết.
Ví dụ:
Quan hệ giữa tôi và anh ấy còn sơ.
4.
tính từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Ở vào giai đoạn đầu, mới hình thành.
Ví dụ:
Đề án hiện mới ở giai đoạn sơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động khuấy qua nồi cơm hoặc làm việc gì đó một cách không kỹ càng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự không thân thiết hoặc giai đoạn đầu của một sự việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thể hiện sự không kỹ càng hoặc mới mẻ, chưa sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động hoặc mối quan hệ chưa sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và chi tiết.
- Thường đi kèm với từ "thân" để chỉ mối quan hệ không thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ hoặc giai đoạn khác như "sơ khai".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sơ" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sơ" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng. Không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "sơ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "sơ" có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sơ" có thể kết hợp với danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "sơ đồ"), hoặc với các phó từ chỉ mức độ khi làm vị ngữ (ví dụ: "rất sơ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
