Kĩ càng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kĩ, tỏ ra kĩ (nói khái quát). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kĩ, tỏ ra kĩ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kĩ càng | Diễn tả sự cẩn thận, tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào, thường mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: |
| cẩn thận | Trung tính, nhấn mạnh sự thận trọng, tránh sai sót. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc rất cẩn thận. |
| tỉ mỉ | Trung tính, nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị bài giảng rất tỉ mỉ. |
| sơ sài | Tiêu cực, chỉ sự thiếu chu đáo, không đầy đủ, qua loa. Ví dụ: Bản báo cáo này quá sơ sài. |
| qua loa | Tiêu cực, chỉ hành động làm cho có, không chú tâm. Ví dụ: Đừng làm việc qua loa như vậy. |
| ẩu | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự vội vàng, thiếu cẩn trọng dẫn đến sai sót. Ví dụ: Anh ta làm việc rất ẩu. |
| cẩu thả | Tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm, không gọn gàng, không cẩn thận. Ví dụ: Chữ viết của cậu ấy rất cẩu thả. |
| đại khái | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự không chi tiết, chỉ nói chung chung. Ví dụ: Anh ấy chỉ nói đại khái về kế hoạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong hành động hoặc suy nghĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết yêu cầu sự chính xác và chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc hành động của nhân vật một cách chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự cần thiết của việc kiểm tra, đánh giá chi tiết trong quy trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh sự cầu kỳ không cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, chi tiết trong một hành động hay quá trình.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhanh chóng, đơn giản.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kỹ lưỡng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn nói để không gây cảm giác cầu kỳ, rườm rà.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kĩ càng", "không kĩ càng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để bổ nghĩa.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
