Dị vật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn.
Ví dụ: Dị vật mắc trong đường thở có thể đe doạ tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
Nghĩa: Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cát bay vào mắt là một dị vật làm bé xót và chảy nước mắt.
  • Gai mảnh cắm vào tay là dị vật khiến bé đau.
  • Con ong để lại ngòi, ngòi đó là dị vật trong da.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hạt bụi lọt vào mắt là dị vật, nên rửa mắt ngay bằng nước sạch.
  • Khi dằm tre cắm vào chân, dị vật nhỏ này có thể gây sưng đỏ.
  • Ăn vội dễ làm dị vật mắc ở cổ họng, gây ho và khó thở.
3
Người trưởng thành
  • Dị vật mắc trong đường thở có thể đe doạ tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
  • Trong ca trực, bác sĩ gắp ra một dị vật li ti kẹt dưới mi mắt bệnh nhân, nhẹ bẫng cả phòng.
  • Một mảnh kim loại lẫn trong vết thương, tưởng nhỏ mà thành dị vật nuôi viêm suốt nhiều ngày.
  • Đôi khi lời nói cũng như dị vật, mắc ở cổ lòng, không gỡ ra thì cứ rát mãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "vật lạ" hoặc "vật thể lạ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về cấp cứu và phẫu thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần diễn đạt chính xác về y tế hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vật lạ" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vật thể không gây hại hoặc không liên quan đến y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dị vật trong mắt', 'dị vật ở phổi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái như 'lạ', 'nguy hiểm' hoặc động từ chỉ hành động như 'loại bỏ', 'phát hiện'.
vi khuẩn virus ký sinh trùng độc tố tạp chất u bướu mảnh hạt sạn