Huyền thoại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu chuyện huyền hoặc, kì lạ, hoàn toàn do tưởng tượng; thần thoại.
Ví dụ:
Đây là một huyền thoại, không phải ghi chép lịch sử.
Nghĩa: Câu chuyện huyền hoặc, kì lạ, hoàn toàn do tưởng tượng; thần thoại.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể cho chúng em nghe một huyền thoại về con rồng biết bay.
- Trong sách có một huyền thoại nói cây tre biết nói chuyện.
- Cô giáo bảo huyền thoại là chuyện tưởng tượng, không có thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mê đọc huyền thoại về các vị thần tạo ra sông núi.
- Bộ phim dựa trên một huyền thoại cổ, nên nhiều chi tiết rất kì ảo.
- Ở làng tôi có huyền thoại kể rằng chiếc trống đồng gọi được mưa.
3
Người trưởng thành
- Đây là một huyền thoại, không phải ghi chép lịch sử.
- Người ta nương vào huyền thoại để giải thích những điều chưa hiểu, như một cách vẽ nên bầu trời cho trí tưởng.
- Mỗi vùng đất đều cất giữ huyền thoại riêng, như tiếng thì thầm của thời gian.
- Khi mệt mỏi với thực tại, ta đôi khi tìm đến huyền thoại để cho tâm trí được bay lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Câu chuyện huyền hoặc, kì lạ, hoàn toàn do tưởng tượng; thần thoại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huyền thoại | Trang trọng, văn chương, gợi cảm giác kì bí, cổ xưa. Ví dụ: Đây là một huyền thoại, không phải ghi chép lịch sử. |
| thần thoại | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ các câu chuyện về thần linh, nguồn gốc vũ trụ. Ví dụ: Các nền văn minh cổ đại đều có những bộ thần thoại phong phú. |
| lịch sử | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các sự kiện có thật đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: Cuốn sách ghi lại lịch sử hình thành và phát triển của thành phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất văn hóa hoặc lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo ra không khí kỳ ảo, bí ẩn trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ bí, lôi cuốn, thường mang tính chất trang trọng hoặc cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ra không khí huyền bí, kỳ ảo trong câu chuyện hoặc bài viết.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và thực tế cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thần thoại"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan đến từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huyền thoại về...", "một huyền thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, nổi tiếng), động từ (kể, viết), và các từ chỉ định (một, những).
