Giai thoại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẫu chuyện lí thú được lưu truyền rộng, có liên quan ít nhiều tới nhân vật có thật trong xã hội, trong lịch sử.
Ví dụ:
Cuốn sách đan xen nhiều giai thoại về các nhân vật lịch sử.
Nghĩa: Mẫu chuyện lí thú được lưu truyền rộng, có liên quan ít nhiều tới nhân vật có thật trong xã hội, trong lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
- Gần giờ ra chơi, cô kể cho chúng em một giai thoại vui về Bác Hồ.
- Ông nội hay kể giai thoại về người thầy giỏi ở làng, ai cũng thích nghe.
- Trong sách Lịch sử có giai thoại khiến cả lớp bật cười rồi nhớ bài lâu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy mở đầu tiết học bằng một giai thoại về Trạng Quỳnh để không khí lớp sôi nổi hơn.
- Đằng sau mỗi giai thoại về nhà khoa học nổi tiếng thường có một chi tiết đời thường rất dễ mến.
- Bạn Lan sưu tầm giai thoại về các danh nhân để thuyết trình sinh động hơn.
3
Người trưởng thành
- Cuốn sách đan xen nhiều giai thoại về các nhân vật lịch sử.
- Quán cà phê vắng, anh kể một giai thoại ít người biết về nghệ sĩ già, nghe mà thấy đời hiện lên gần gũi.
- Những giai thoại truyền miệng vừa làm người ta mỉm cười, vừa hé lộ tính cách thật của nhân vật.
- Có giai thoại được thêu dệt thêm, nhưng chính lớp sương mờ ấy lại khiến lịch sử bớt khô khan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể chuyện vui hoặc chia sẻ thông tin thú vị về một người nổi tiếng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi muốn minh họa một điểm nào đó bằng câu chuyện có thật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc làm phong phú thêm cho câu chuyện chính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hoặc thú vị.
- Phù hợp với phong cách kể chuyện, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc bán chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, gần gũi trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao hoặc nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyện ngắn" hoặc "truyện cười" do cùng mang tính giải trí.
- Khác biệt với "truyền thuyết" ở chỗ giai thoại thường có yếu tố hài hước và không mang tính thần thoại.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng nghe để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giai thoại thú vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thú vị, nổi tiếng), động từ (kể, nghe), và lượng từ (một, nhiều).
