Sự tích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu chuyện của một thời xưa còn được truyền lại, kể lại.
Ví dụ: Tôi đọc lại sự tích hồ Gươm để ôn chuyện cũ.
Nghĩa: Câu chuyện của một thời xưa còn được truyền lại, kể lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, bà kể sự tích cây vú sữa cho em nghe.
  • Cô giáo mang tranh và kể sự tích hồ Gươm rất ly kỳ.
  • Tụi mình ngồi quanh đèn, nghe ông kể sự tích ngôi làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Ngữ văn, chúng mình thảo luận sự tích Sơn Tinh, Thủy Tinh để hiểu ý nghĩa đoàn kết.
  • Cậu ấy mê đọc sự tích các vị anh hùng để thấy vì sao dân làng lập đền thờ.
  • Khi tham quan bảo tàng, cô hướng dẫn nhắc lại sự tích chiếc trống đồng gắn với buổi đầu dựng nước.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc lại sự tích hồ Gươm để ôn chuyện cũ.
  • Những đêm mất ngủ, tôi lần giở từng sự tích quê nhà, thấy quá khứ vẫn thì thầm.
  • Người già trong xóm giữ lấy sự tích ngôi đình như giữ hơi ấm của làng.
  • Có những sự tích đã phai mờ chi tiết, nhưng tinh thần gửi gắm thì còn ở đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Câu chuyện của một thời xưa còn được truyền lại, kể lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự tích trung tính, văn học–dân gian, trang trọng vừa; phạm vi: truyện dân gian/địa danh/đình chùa Ví dụ: Tôi đọc lại sự tích hồ Gươm để ôn chuyện cũ.
truyền thuyết trung tính, học thuật–văn học; bao quát tương đương trong ngữ cảnh dân gian Ví dụ: Truyền thuyết Thánh Gióng rất quen thuộc với học sinh.
dã sử trang trọng, học thuật; dùng khi nhấn yếu tố ghi chép ngoài chính sử, gần nghĩa trong mảng chuyện lưu truyền Ví dụ: Nhân vật ấy chủ yếu xuất hiện trong dã sử và sự tích làng.
chính sử trang trọng, học thuật; đối lập về tính xác thực, ghi chép chính thống Ví dụ: Sự kiện này có trong chính sử chứ không chỉ là sự tích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn kể lại một câu chuyện lịch sử hoặc truyền thuyết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "truyền thuyết"; "sự tích" thường có yếu tố lịch sử rõ ràng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tích cây đa", "sự tích ông Táo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "nhiều"), tính từ (như "cổ", "xưa"), hoặc động từ (như "kể", "nghe").