Chính sử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sử do nhà nước phong kiến ngày xưa chính thức tổ chức biên soạn; phân biệt với dã sử.
Ví dụ: Tư liệu này trích từ chính sử triều Nguyễn.
Nghĩa: Sử do nhà nước phong kiến ngày xưa chính thức tổ chức biên soạn; phân biệt với dã sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng chính sử ghi chép việc làm của các vua chúa.
  • Em mượn sách để xem chính sử nói gì về triều Trần.
  • Trong bảo tàng có trưng bày bản chép tay của chính sử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thuyết trình, nhóm mình dựa vào chính sử để tránh thông tin truyền miệng.
  • Chính sử thường ghi sự kiện theo triều đại, còn giai thoại dân gian thì thuộc dã sử.
  • Khi so sánh tài liệu, cô dặn phải phân biệt chính sử với các truyện kể được thêu dệt.
3
Người trưởng thành
  • Tư liệu này trích từ chính sử triều Nguyễn.
  • Chính sử lưu dấu cái nhìn của triều đình, nên đọc phải đối chiếu với nguồn khác.
  • Nghiên cứu của anh dựa trên chính sử, còn phần diễn giải mở rộng nhờ văn bia và địa phương chí.
  • Có những chuyện vang bóng trong dân gian, nhưng bước vào chính sử lại chỉ còn vài dòng khô khan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lịch sử và nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chính thức và xác thực của tài liệu lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường được sử dụng để phân biệt với "dã sử".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dã sử" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu có tính học thuật và nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn chính sử", "bộ chính sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (quan trọng, cổ), và động từ (viết, biên soạn).
sử lịch sử dã sử quốc sử triều sử biên niên sử sử liệu tư liệu tài liệu ghi chép