Ghi chép

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Viết để ghi lại (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi ghi chép lại kết quả cuộc họp.
Nghĩa: (hoặc d.). Viết để ghi lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn, em mở vở ra và ghi chép bài học.
  • Bạn Lan ghi chép lại số điện thoại vào sổ tay.
  • Em ghi chép những việc cần làm vào tờ giấy nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giảng nhanh, mình cố gắng ghi chép cho kịp từng ý chính.
  • Cậu ấy luôn ghi chép lại kinh nghiệm sau mỗi lần làm thí nghiệm.
  • Trong buổi họp lớp, lớp trưởng ghi chép nội dung thảo luận để báo cáo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghi chép lại kết quả cuộc họp.
  • Chị ấy có thói quen ghi chép những điều vụn vặt để khỏi quên.
  • Đi xa về, anh ngồi lặng ghi chép cảm nhận của mình như một cách sắp xếp lại tâm trí.
  • Có điều gì thoáng qua, tôi ghi chép lại, vì ký ức thường mỏng manh hơn ta tưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghi lại thông tin trong cuộc họp, lớp học hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu học thuật, báo cáo, và bài viết báo chí để chỉ việc ghi lại thông tin quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, nhật ký công việc để ghi lại dữ liệu hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần ghi lại thông tin một cách có hệ thống và chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc biểu cảm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung như "ghi chép bài giảng", "ghi chép cuộc họp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghi nhớ" khi người học không phân biệt rõ giữa việc ghi lại và nhớ lại thông tin.
  • Khác biệt với "viết" ở chỗ "ghi chép" nhấn mạnh vào việc lưu giữ thông tin hơn là sáng tạo nội dung.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của việc ghi chép.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghi chép bài giảng", "ghi chép thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài giảng, thông tin), phó từ (nhanh chóng, cẩn thận).