Giấy
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật liệu làm thành tờ để viết, in, vẽ trên đó hoặc để gói, bọc, làm bằng bột thực vật hoặc cellulose tráng mỏng.
Ví dụ:
Tôi cần giấy tốt để in hồ sơ.
2.
danh từ
Tỏ giấy có chữ viết hoặc in mang một nội dung nhất định và có một giá trị theo quy định.
Ví dụ:
Tôi đã nhận giấy hẹn lấy kết quả.
3.
danh từ
(cũ; id.). Thư.
Ví dụ:
Trong văn liệu cổ, từ “giấy” còn chỉ bức thư.
Nghĩa 1: Vật liệu làm thành tờ để viết, in, vẽ trên đó hoặc để gói, bọc, làm bằng bột thực vật hoặc cellulose tráng mỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát cho mỗi bạn một tờ giấy trắng để vẽ.
- Con gấp con hạc bằng giấy màu xanh.
- Mẹ lót giấy dưới bát canh để bàn khỏi bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dùng giấy dạ quang để làm bảng tên cho nhóm.
- Tớ chọn loại giấy dày hơn để bức tranh nước không bị nhòe.
- Cửa hàng bọc quà bằng giấy kraft nhìn mộc mà đẹp.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần giấy tốt để in hồ sơ.
- Loại giấy có vân nhẹ giúp danh thiếp trông sang hơn.
- Cô thợ đóng sách sờ vào tờ giấy, nghe tiếng sột soạt mà biết độ định lượng.
- Mùi giấy mới mở hộp gợi tôi nhớ hiệu sách cũ đầu phố.
Nghĩa 2: Tỏ giấy có chữ viết hoặc in mang một nội dung nhất định và có một giá trị theo quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Bố cầm giấy mời họp phụ huynh của lớp con.
- Cô dặn mang giấy phép nghỉ học của bác sĩ lên nộp.
- Chú bảo vệ xem giấy vào cổng rồi mới cho chúng tôi vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến thư viện, tớ trình giấy đăng ký mượn sách.
- Cô yêu cầu nộp giấy xác nhận tham gia câu lạc bộ.
- Bạn giữ kỹ giấy khen vì đó là kỷ niệm và cũng là giấy tờ quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã nhận giấy hẹn lấy kết quả.
- Chuyến đi trục trặc vì thiếu một tờ giấy thông hành.
- Trên bàn là chồng giấy chuyển nhượng cần ký, mỗi tờ mở ra một trách nhiệm.
- Có giấy tờ đầy đủ, câu nói của anh mới có trọng lượng giữa cuộc họp.
Nghĩa 3: (cũ; id.). Thư.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể ngày xưa gửi giấy cho nhau qua bưu điện.
- Bà nhờ cháu viết một tờ giấy hỏi thăm bạn cũ.
- Trong truyện, chú bộ đội nhận được giấy của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bút ký xưa, nhân vật nâng niu tờ giấy từ người thương như báu vật.
- Bà ngoại vẫn cất những tấm giấy của ông trong một hộp gỗ.
- Đọc lại giấy cũ, cô gái chợt hiểu vì sao mình đã chờ lâu đến vậy.
3
Người trưởng thành
- Trong văn liệu cổ, từ “giấy” còn chỉ bức thư.
- Ông đồ nói mượn tôi tấm giấy của bạn tri kỷ, mực còn thơm mùi thời gian.
- Một tờ giấy đi đường, một tờ giấy hỏi thăm; chữ nghĩa thay bước chân qua dặm dài.
- Giữa ồn ào mạng xã hội, tôi bỗng thèm một tấm giấy viết tay, chậm rãi và im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật liệu làm thành tờ để viết, in, vẽ trên đó hoặc để gói, bọc, làm bằng bột thực vật hoặc cellulose tráng mỏng.
Nghĩa 2: Tỏ giấy có chữ viết hoặc in mang một nội dung nhất định và có một giá trị theo quy định.
Nghĩa 3: (cũ; id.). Thư.
Từ đồng nghĩa:
thư bức thư lá thư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giấy | Cũ, văn chương, chỉ thư từ, lá thư. Ví dụ: Trong văn liệu cổ, từ “giấy” còn chỉ bức thư. |
| thư | Trung tính, thông dụng, chỉ văn bản gửi đi để thông báo, trao đổi. Ví dụ: Cô ấy đã nhận được một lá thư từ người bạn cũ. |
| bức thư | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh tính vật lý của lá thư. Ví dụ: Anh ấy viết một bức thư dài gửi cho gia đình. |
| lá thư | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong văn chương, gợi cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy cất giữ cẩn thận những lá thư tình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại giấy tờ thông dụng như giấy viết, giấy in, giấy gói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các loại giấy tờ chính thức, tài liệu học thuật hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp sản xuất giấy hoặc các lĩnh vực liên quan đến in ấn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết chính thức.
- Không mang tính nghệ thuật cao, chủ yếu là từ thông dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại vật liệu hoặc tài liệu cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao mà không có từ bổ sung.
- Có nhiều biến thể như giấy viết, giấy in, giấy gói, mỗi loại có phạm vi sử dụng riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tờ" khi chỉ một đơn vị giấy cụ thể.
- Khác biệt với "văn bản" ở chỗ "giấy" chỉ vật liệu, còn "văn bản" chỉ nội dung.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "giấy" khi cần chỉ nội dung cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "tờ") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tờ giấy trắng", "giấy viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giấy trắng"), động từ ("viết giấy"), và lượng từ ("một tờ giấy").
