Quốc sử
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Lịch sử nước nhà.
Ví dụ:
Tôi quan tâm đến quốc sử và thường đọc các công trình nghiên cứu.
Nghĩa: (ít dùng). Lịch sử nước nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ lịch sử, cô kể chuyện quốc sử để chúng em hiểu đất nước mình đã trải qua những gì.
- Bảo tàng trưng bày nhiều bức tranh về quốc sử.
- Em thích xem bản đồ xưa để biết thêm về quốc sử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn: học quốc sử không chỉ để nhớ mốc thời gian mà để hiểu vì sao đất nước thay đổi.
- Khi đọc quốc sử, em thấy dòng chảy quá khứ nối vào hiện tại như một con sông dài.
- Bộ phim tài liệu đã làm quốc sử bớt khô khan, gần gũi với tụi em hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi quan tâm đến quốc sử và thường đọc các công trình nghiên cứu.
- Quốc sử không chỉ là chuỗi sự kiện, mà còn là ký ức chung của cộng đồng.
- Mỗi thế hệ đều có trách nhiệm gìn giữ và kể lại quốc sử bằng giọng nói của thời mình.
- Hiểu đúng quốc sử giúp ta bình tĩnh trước hiện tại và thận trọng khi nghĩ về tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi đề cập đến lịch sử quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử hoặc tài liệu chuyên ngành về lịch sử quốc gia.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về lịch sử quốc gia.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến lịch sử của một quốc gia trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật hoặc nghiên cứu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lịch sử nói chung, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ lịch sử cá nhân hoặc địa phương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc sử Việt Nam", "quốc sử thời Lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc các từ chỉ định như "một", "này", "đó".
