Dã sử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lịch sử ghi chép những chuyện lưu truyền trong dân gian, do tư nhân viết; phân biệt với chính sử.
Ví dụ: Dã sử là phần ký ức dân gian được ghi chép ngoài chính sử.
Nghĩa: Lịch sử ghi chép những chuyện lưu truyền trong dân gian, do tư nhân viết; phân biệt với chính sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể rằng dã sử ghi chuyện dân gian mà người xưa tự viết lại.
  • Bạn Nam thích đọc dã sử vì có nhiều chuyện vua chúa và dân thường.
  • Trong thư viện, tớ tìm được một quyển dã sử nói về một ngôi làng cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dã sử thường thêm thắt chi tiết dân gian, khác với chính sử vốn ghi chép nghiêm ngặt.
  • Bài thuyết trình của mình so sánh dã sử về một trận đánh với ghi chép chính sử.
  • Khi đọc dã sử, tụi mình hiểu tâm trạng người dân xưa, không chỉ sự kiện khô khan.
3
Người trưởng thành
  • Dã sử là phần ký ức dân gian được ghi chép ngoài chính sử.
  • Tôi đọc dã sử để nghe tiếng thì thầm của những nhân vật nhỏ bé bị lịch sử bỏ quên.
  • Trong bối cảnh nghiên cứu, dã sử mở ra các lớp nghĩa về tâm thức cộng đồng nhiều hơn là kiểm chứng sự kiện.
  • Có lúc dã sử như tấm gương méo, nhưng chính độ méo ấy phản chiếu tâm hồn thời đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lịch sử ghi chép những chuyện lưu truyền trong dân gian, do tư nhân viết; phân biệt với chính sử.
Từ đồng nghĩa:
tư sử
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dã sử Trung tính, học thuật, dùng để chỉ các ghi chép lịch sử không chính thống, thường mang tính cá nhân hoặc dân gian. Ví dụ: Dã sử là phần ký ức dân gian được ghi chép ngoài chính sử.
tư sử Trung tính, học thuật, nhấn mạnh nguồn gốc tư nhân, đối lập với chính sử. Ví dụ: Nhiều nhà nghiên cứu đã tìm thấy thông tin quý giá trong các bộ tư sử.
chính sử Trung tính, học thuật, nhấn mạnh tính chính thống, được nhà nước công nhận. Ví dụ: Các sự kiện trong chính sử thường được kiểm duyệt kỹ lưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc nghiên cứu học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc cảm hứng cho các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính thức, không được công nhận chính thức như chính sử.
  • Thường mang tính chất dân gian, truyền miệng, có thể chứa đựng yếu tố huyền thoại.
  • Phong cách thường nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất không chính thức, truyền miệng của thông tin lịch sử.
  • Tránh dùng khi cần thông tin lịch sử chính xác, được công nhận chính thức.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, lịch sử dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với chính sử, cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không hiểu rõ sự khác biệt giữa dã sử và chính sử.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn dã sử", "những dã sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "hấp dẫn"), động từ chỉ hành động (như "ghi chép"), hoặc các danh từ khác (như "tác giả").
lịch sử chính sử biên niên sử sử ký truyền thuyết giai thoại huyền thoại cổ tích truyện ký sự