Tư liệu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những thứ vật chất con người sử dụng trong một lĩnh vực hoạt động nhất định nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Công ty đã chuẩn bị đầy đủ tư liệu cho buổi sản xuất thử.
2.
danh từ
Tài liệu sử dụng cho việc nghiên cứu (nói khái quát).
Ví dụ: Báo cáo phải dựa trên tư liệu kiểm chứng được.
Nghĩa 1: Những thứ vật chất con người sử dụng trong một lĩnh vực hoạt động nhất định nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho chúng em xem tư liệu để làm mô hình ngôi nhà.
  • Bố mang tư liệu ra vườn để sửa chiếc xe cỏn con.
  • Nhóm em gom tư liệu như bìa cứng, kéo, keo dán để làm bài thủ công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ khoa học xin tư liệu từ xưởng để chế máy lọc nước mini.
  • Đội truyền thông mượn tư liệu như máy quay, phông nền để quay clip của trường.
  • Để dựng sân khấu, bọn mình phân loại tư liệu: gỗ, vải, đèn và dây điện.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã chuẩn bị đầy đủ tư liệu cho buổi sản xuất thử.
  • Gian bếp này thiếu tư liệu cơ bản nên nấu món mới khá chật vật.
  • Nhà vườn chuyển tư liệu đến rẫy từ sáng sớm: giống, phân, ống tưới, tất cả đều đúng kế hoạch.
  • Không có tư liệu phù hợp, ý tưởng vẫn chỉ nằm trên giấy.
Nghĩa 2: Tài liệu sử dụng cho việc nghiên cứu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho xem tư liệu về lịch sử làng em để làm bài kể chuyện.
  • Em sưu tầm tư liệu về các loài chim quanh trường.
  • Bạn Lan mượn thư viện tư liệu để viết báo tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề tài địa lý cần tư liệu khí hậu nhiều năm để phân tích.
  • Mình đọc tư liệu khảo cổ trước khi làm thuyết trình về Óc Eo.
  • Thầy dặn trích dẫn rõ nguồn tư liệu khi làm bài nghiên cứu nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo phải dựa trên tư liệu kiểm chứng được.
  • Những trang nhật ký cũ bỗng trở thành tư liệu quý cho bài viết.
  • Không có tư liệu sơ cấp, kết luận chỉ là phỏng đoán lịch sự.
  • Cô ấy điền dã nhiều tháng để gom tư liệu, mỗi đoạn ghi chép đều thở mùi đất và gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những thứ vật chất con người sử dụng trong một lĩnh vực hoạt động nhất định nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư liệu trung tính, khái quát, nghiêng học thuật Ví dụ: Công ty đã chuẩn bị đầy đủ tư liệu cho buổi sản xuất thử.
phương tiện trung tính, phổ thông; mức khái quát tương đương Ví dụ: Các tư liệu/phương tiện phục vụ sản xuất đã sẵn sàng.
dụng cụ trung tính, cụ thể hơn một chút nhưng thay thế được phần lớn ngữ cảnh chung Ví dụ: Thiếu tư liệu/dụng cụ lao động sẽ giảm năng suất.
chướng ngại trung tính, nghĩa đối lập về chức năng (cản trở thay vì phục vụ) Ví dụ: Thiếu tư liệu trở thành chướng ngại cho dự án.
Nghĩa 2: Tài liệu sử dụng cho việc nghiên cứu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư liệu trang trọng–học thuật, khái quát Ví dụ: Báo cáo phải dựa trên tư liệu kiểm chứng được.
tài liệu trung tính, chuẩn mực học thuật; trùng phạm vi nghĩa Ví dụ: Thu thập thêm tư liệu/tài liệu cho đề tài.
tin đồn khẩu ngữ, sắc thái phủ định độ tin cậy; đối lập với nguồn để nghiên cứu Ví dụ: Không thể dựa vào tư liệu mà chỉ là tin đồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tài liệu" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu nghiên cứu hoặc thông tin cần thiết cho một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các tài liệu liên quan đến nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tài liệu hoặc thông tin cần thiết cho nghiên cứu hoặc thực hành chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các tài liệu hoặc thông tin cần thiết cho một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tài liệu" để dễ hiểu hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại tư liệu (ví dụ: tư liệu lịch sử, tư liệu khoa học).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tài liệu" trong giao tiếp thông thường.
  • "Tư liệu" thường mang tính khái quát hơn so với "tài liệu", có thể bao gồm cả vật chất và thông tin.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tư liệu nghiên cứu', 'tư liệu học tập'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'tư liệu quý', 'thu thập tư liệu'.